RCK Rungcharoen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH RCK RUNGCHAROEN Việt Nam

10
进口笔数
248
出口笔数
$145.8K
进口金额
$7.66M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $89.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 6 笔2024-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $357.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 8 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 7 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $121.7K · 4 笔2025-05进口 $25.1K · 1 笔出口 $247.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 5 笔2025-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $240.6K · 8 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $306.3K · 10 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $114.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $89.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 6 笔2024-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $357.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 8 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 7 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $121.7K · 4 笔2025-05进口 $25.1K · 1 笔出口 $247.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 5 笔2025-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $240.6K · 8 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $306.3K · 10 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $114.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号3700786017
企查查编码QVN0NEKXXN
成立日期2007-02-26
联系地址số 25 VSIP II đường số 2, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Rck Rungcharoen Việt Nam
企业英文名称RCK RUNGCHAROEN VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 25 VSIP II đường số 2, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Cung cấp các dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất và cung cấp (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话06503635244
邮箱son@rck.com.vn
传真06503635247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本103.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
871690非机动车零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$145.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国248$7.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jining BST Machinery Co., Ltd.中国4$86.2K非机动车零件、其他车辆零件
Transtec Industry Co., Ltd.泰国3$17.5K非机动车零件
Fuwa Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡1$14.0K非机动车零件、非玻璃化转印纸
Fuwa Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡1$14.0K非机动车零件、其他硫化橡胶制品
Guangdong Fuwa Heavy Industries Co., Ltd.中国1$14.0K非机动车零件、其他车辆零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rck Industry Co., Ltd.泰国247$7.66M非机动车零件、机动车车身
Asine Technology Co., Ltd.泰国1$2.9K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03非机动车零件FUWA ENGINEERING (S) PTE LTD中国$14.0K
2026-01-22非机动车零件Transtec Industry Co., Ltd.中国$5.0K
2026-01-22非机动车零件Transtec Industry Co., Ltd.中国$2.3K
2025-12-16非机动车零件JINING BST MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2025-12-16非机动车零件JINING BST MACHINERY CO LTD中国$9.5K
2025-12-16非机动车零件JINING BST MACHINERY CO LTD中国$8.8K
2025-05-06非机动车零件JINING BST MACHINERY CO LTD中国$16.1K
2025-05-06非机动车零件JINING BST MACHINERY CO LTD中国$9.0K
2025-04-15非机动车零件Fuwa Engineering (S) Pte. Ltd.中国$14.0K
2024-07-04非机动车零件JINING BST MACHINERY CO LTD中国$12.2K

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$128
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$870
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$8.3K
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$114
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$429
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-27非机动车零件Rck Industry Co., Ltd.泰国$2.5K

相关企业 · 同类产品

RCK Rungcharoen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →