RCK Rungcharoen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH RCK RUNGCHAROEN Việt Nam
10
进口笔数
248
出口笔数
$145.8K
进口金额
$7.66M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700786017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NEKXXN |
| 成立日期 | 2007-02-26 |
| 联系地址 | số 25 VSIP II đường số 2, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Rck Rungcharoen Việt Nam |
| 企业英文名称 | RCK RUNGCHAROEN VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 25 VSIP II đường số 2, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cung cấp các dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất và cung cấp (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 06503635244 |
| 邮箱 | son@rck.com.vn |
| 传真 | 06503635247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 103.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $145.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 248 | $7.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining BST Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.2K | 非机动车零件、其他车辆零件 |
| Transtec Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $17.5K | 非机动车零件 |
| Fuwa Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.0K | 非机动车零件、非玻璃化转印纸 |
| Fuwa Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.0K | 非机动车零件、其他硫化橡胶制品 |
| Guangdong Fuwa Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 非机动车零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | 247 | $7.66M | 非机动车零件、机动车车身 |
| Asine Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非机动车零件 | FUWA ENGINEERING (S) PTE LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-22 | 非机动车零件 | Transtec Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-22 | 非机动车零件 | Transtec Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-16 | 非机动车零件 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 非机动车零件 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-16 | 非机动车零件 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-06 | 非机动车零件 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-05-06 | 非机动车零件 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-15 | 非机动车零件 | Fuwa Engineering (S) Pte. Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2024-07-04 | 非机动车零件 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.2K |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $128 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $870 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $114 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $429 |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |