Phong Lan Garment & Textile Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 男式合成纤维套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Phong Lan
3
进口笔数
4
出口笔数
$15.1K
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-09-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312553507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREX0YGQ |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Số 254/13D Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY PHONG LAN |
| 企业英文名称 | PHONG LAN GARMENT TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 254/13D Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0837100663 |
| 邮箱 | info@phonglanjsc.com.vn |
| 官网 | www.phonglanjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600590 | 其他经编织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.5K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $42.2K |
| 美国 | 3 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFW Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.5K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Easy International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| John Paul's Brother | 澳大利亚 | 1 | $42.2K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| PARADAX, LLC | 美国 | 2 | $20.3K | 其他纤维纸板容器、皮革箱包容器 |
| Lily Breeze | 美国 | 1 | $3.4K | 男式合成纤维套装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 塑料纽扣 | Easy International Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-07-27 | 其他经编织物 | Easy International Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 染色合成针织布 | AFW Pty Ltd | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 染色合成针织布 | AFW Pty Ltd | 越南 | $6.6K |
| 2026-07-24 | 染色合成针织布 | AFW Pty Ltd | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 其他经编织物 | Easy International Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Easy International Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 棉针织T恤及背心 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 化纤针织服装 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-09-08 | 化纤针织服装 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-09-08 | 化纤针织服装 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-09-08 | 棉针织T恤及背心 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 棉针织T恤及背心 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 棉针织T恤及背心 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 化纤针织服装 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-09-08 | 棉针织T恤及背心 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-09-08 | 化纤针织服装 | John Paul's Brother | 澳大利亚 | $4.9K |