Enlie Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC ENLIE

147
进口笔数
1
出口笔数
$9.16M
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-21
最近出口
67
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $344.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $278.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $273.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $235.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $399.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $396.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $206.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $706.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $690.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $824.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $472.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $503.0K · 4 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-06进口 $62.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $344.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $278.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $273.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $235.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $399.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $396.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $206.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $706.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $690.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $824.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $472.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $503.0K · 4 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-06进口 $62.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700683163
企查查编码QVN3W4EG5C
成立日期2005-12-29
联系地址Đường NA6, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ENLIE
企业英文名称ENLIE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường NA6, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743553326
邮箱enliepharma@enlie.vn
传真+842743559899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
292241氨基酸及酯类
293040蛋氨酸化合物
293329其他咪唑化合物
293339其他杂环化合物
292249其他氨基酸
293349喹啉/异喹啉杂环
292219其他氨基醇
292429环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$6.30M
印度80$2.47M
中国台湾6$222.3K
意大利3$107.0K
韩国1$58.5K
波兰1$11.0K
西班牙4$523
英国1$260
马来西亚1$88
捷克1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aristopharma Ltd.中国20$5.70M其他杂环化合物、其他氨基酸
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度7$654.4K其他零售药品、其他杂环化合物
Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg德国5$520.5K亚胺衍生物、其他抗生素
SYMED LABS LIMITED印度5$279.9K其他杂环化合物、其他杂环化合物
EVEREST ORGANICS LIMITED印度7$250.0K其他咪唑化合物、其他杂环化合物
SCI PHARMTECH, INC.中国台湾6$222.3K其他羧酸衍生物、喹啉/异喹啉杂环
Lloyd Laboratories Inc.印度4$155.5K其他抗生素、其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.印度4$106.7K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$34.7K甾体激素、甾体激素
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国8$19.9K其他抗生素、青霉素类抗生素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南1$12.1K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他磺胺类HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-IV)印度$5
2026-06-19柠檬酸衍生物Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-18喹啉/异喹啉杂环SCI PHARMTECH, INC.中国台湾$57.0K
2026-06-11氢氧化铝MEHA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$7
2026-06-11氢氧化铝MEHA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$7
2026-06-05其他氨基醇Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-08环酰胺衍生物Lloyd Laboratories, Inc.印度$3.4K
2026-05-05其他咪唑化合物Aristopharma Ltd.中国$53.0K
2026-05-05蛋氨酸化合物Aristopharma Ltd.中国$62.7K
2026-05-05氨基酸及酯类Aristopharma Ltd.中国$15.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21其他零售药品Houseton CSK Trading Co., Ltd.—$12.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Enlie Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →