Enlie Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC ENLIE
137
进口笔数
0
出口笔数
$8.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700683163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W4EG5C |
| 成立日期 | 2005-12-29 |
| 联系地址 | Đường NA6, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ENLIE |
| 企业英文名称 | ENLIE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường NA6, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743553326 |
| 邮箱 | enliepharma@enlie.vn |
| 传真 | +842743559899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293721 | 甾体激素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $5.79M |
| 印度 | 76 | $2.46M |
| 中国台湾 | 5 | $165.3K |
| 意大利 | 3 | $107.0K |
| 韩国 | 1 | $58.5K |
| 波兰 | 1 | $11.0K |
| 西班牙 | 4 | $523 |
| 英国 | 1 | $260 |
| 捷克 | 1 | $10 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 20 | $5.70M | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $654.4K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | 5 | $520.5K | 亚胺衍生物、其他抗生素 |
| SYMED LABS LIMITED | 印度 | 5 | $279.9K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Everest Organics Ltd. | 印度 | 7 | $250.0K | 其他咪唑化合物、其他杂环化合物 |
| SCI PHARMTECH, INC. | 中国台湾 | 5 | $165.3K | 其他羧酸衍生物、喹啉/异喹啉杂环 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 4 | $155.5K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 4 | $106.7K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.7K | 甾体激素、甾体激素 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.7K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | BERNETT S.R.L. | 意大利 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他植物提取物 | BERNETT S.R.L. | 意大利 | $3 |
| 2026-04-16 | 芦丁衍生物 | PAUL LI | 中国 | $41 |
| 2026-04-16 | 芦丁衍生物 | PAUL LI | 中国 | $41 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L T D | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L T D | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 其他含氧杂环化合物 | Healthtech Bio Actives S.L.U. | 西班牙 | $256 |
| 2026-04-03 | 其他含氧杂环化合物 | Healthtech Bio Actives S.L.U. | 西班牙 | $256 |
| 2026-03-27 | 其他氨基醇 | NORTEC QUIMICA S.A. | 巴西 | $1 |
| 2026-03-21 | 泛酸(B5)及其衍生物 | MEIZHENG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3 |