Blue Energy & Maritime Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI & NăNG LượNG XANH
15
进口笔数
12
出口笔数
$164.0K
进口金额
$162.3K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2024-06-20
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201214474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BKD4TJ |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | Số 16 Lô N08A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI & NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE ENERGY & MARITIME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Lô N08A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842835100486 |
| 邮箱 | account@bmevn.com |
| 传真 | +842835100486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $86.2K |
| 日本 | 4 | $35.0K |
| 韩国 | 4 | $19.8K |
| 中国 | 3 | $15.6K |
| 瑞士 | 1 | $5.6K |
| 英国 | 1 | $735 |
| 荷兰 | 1 | $499 |
| 西班牙 | 1 | $411 |
| 葡萄牙 | 1 | $217 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $162.3K |
| 韩国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Laval Aalborg A | 丹麦 | 1 | $86.2K | 锅炉零件、柴油机零件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 2 | $17.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| GCM Technical Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| ACCELLERON SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $6.5K | 滚珠轴承、非螺纹垫圈 |
| GCM Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 999907、橡胶防撞垫 |
| S & J Trading | 加纳 | 1 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | 7 | $129.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Lady Thalassa | 越南 | 5 | $32.6K | 其他钢铁制品、铜垫圈 |
| Lady Thalassa | 韩国 | 1 | $6 | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 气体烟雾分析仪 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $500 |
| 2024-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | S & J TRADING | 韩国 | $2 |
| 2024-06-20 | 非螺纹垫圈 | S & J TRADING | 韩国 | $56 |
| 2024-06-20 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $14 |
| 2024-06-20 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 韩国 | $209 |
| 2024-06-20 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 韩国 | $29 |
| 2024-06-20 | 钢铁管线管 | S & J TRADING | 韩国 | $126 |
| 2024-06-20 | 液压气压阀门 | S & J TRADING | 韩国 | $84 |
| 2024-06-20 | 其他塑料制品 | S & J TRADING | 韩国 | $6 |
| 2024-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | S & J TRADING | 韩国 | $3 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他塑料制品 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $6 |
| 2024-06-20 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $29 |
| 2024-06-20 | 加强橡胶带 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $5 |
| 2024-06-20 | 钢铁管线管 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $126 |
| 2024-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $163 |
| 2024-06-20 | 钢铁弹簧 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $11 |
| 2024-06-20 | 液压气压阀门 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $84 |
| 2024-06-20 | 其他钢铁制品 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $209 |
| 2024-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $2 |
| 2024-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF LADY THALASSA | 越南 | $7 |