Hoa Thinh Import Export & Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư CôNG NGHệ HOA THịNH
22
进口笔数
0
出口笔数
$292.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315823871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U1NB8C |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 46, toà nhà Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH |
| 企业英文名称 | HOA THỊNH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, toà nhà Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84943358668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $270.9K |
| 以色列 | 2 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belmont Medical Technologies | 美国 | 20 | $270.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Mennen Medical Ltd. | 以色列 | 2 | $21.5K | 其他电诊设备、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $435 |
| 2026-03-20 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $777 |
| 2026-03-20 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 其他医疗器具 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $39.4K |
| 2026-03-20 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $184 |
| 2025-12-19 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $8.6K |
| 2025-12-19 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $859 |
| 2025-12-19 | 第90章仪器零件 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $753 |
| 2025-12-19 | 其他电子集成电路 | BELMONT MEDICAL TECHNOLOGIES | 美国 | $1.2K |