An Minh Thuc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN MINH THứC
132
进口笔数
0
出口笔数
$8.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313864505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ05CXH2 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Số 16 Đường Đông Hưng Thuận 10 Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN MINH THỨC |
| 企业英文名称 | AN MINH THUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường Đông Hưng Thuận 10 Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842854365657 |
| 邮箱 | info@anminhthuc.com |
| 传真 | +842854365658 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 128 | $7.47M |
| 美国 | 1 | $370.8K |
| 泰国 | 3 | $250.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 118 | $7.00M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Magnesia Chemicals LLP | 印度 | 10 | $467.6K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Hung Ling International Ltd. | 美国 | 1 | $370.8K | 不可食水生动物产品、猫狗饲料 |
| Thai Pet Food Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $250.9K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $73.2K |
| 2024-09-24 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $73.2K |
| 2024-09-24 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.6K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.6K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.6K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $73.2K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $73.2K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.6K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $73.2K |
| 2024-09-18 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.6K |