Quynh Anh Stone Industry Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH Đá QUỳNH ANH
51
进口笔数
0
出口笔数
$471.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110206204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U87XFC |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 15, ngõ 267 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH ĐÁ QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH STONE INDUSTRY MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 ngõ 90 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84965469273 |
| 邮箱 | information.qasim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $416.1K |
| 中国台湾 | 2 | $31.4K |
| 印度 | 13 | $23.5K |
| 意大利 | 1 | $784 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Tongyu Building Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.9K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物 |
| Foshan Triumph Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.3K | 网眼薄纱织物、其他塑料制品 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Xiamen Asian Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.7K | 其他切割石制品、加强石制瓦片 |
| FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $31.4K | 其他粘合剂≤1kg、其他手工工具 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| Zhejiang Haigong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他矿物加工机床、石材磨床 |
| Unnati Stone Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $15.8K | 石材锯床、其他机器刀具 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Knmbm International | 印度 | 6 | $7.8K | 钢绞线缆、钢制锁紧垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | KOSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | KOSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | KOSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | KOSEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $902 |