Quynh Anh Stone Industry Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH Đá QUỳNH ANH

51
进口笔数
0
出口笔数
$471.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110206204
企查查编码QVN2U87XFC
成立日期2022-12-12
联系地址Tầng 4, số 15, ngõ 267 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH ĐÁ QUỲNH ANH
企业英文名称QUYNH ANH STONE INDUSTRY MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80 ngõ 90 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84965469273
邮箱information.qasim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701969其他玻璃纤维织物
680422陶瓷磨轮
350699其他粘合剂≤1kg
701912玻璃纤维粗纱
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
731824非螺纹钢销
846410石材锯床
820299其他锯片
392190非泡沫塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$416.1K
中国台湾2$31.4K
印度13$23.5K
意大利1$784

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinhuangdao Tongyu Building Material Co., Ltd.中国8$126.9K玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物
Foshan Triumph Import & Export Co., Ltd.中国4$65.3K网眼薄纱织物、其他塑料制品
Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$44.4K土方机械零件、塑料涂层壁纸
Xiamen Asian Stone Import & Export Co., Ltd.中国6$37.7K其他切割石制品、加强石制瓦片
FASTFIX IT ENT CO LTD中国台湾2$31.4K其他粘合剂≤1kg、其他手工工具
Muk Chi Trade Co., Ltd.中国5$19.5K30cm以下合成针织布、旧衣物
Zhejiang Haigong Machinery Co., Ltd.中国1$19.1K其他矿物加工机床、石材磨床
Unnati Stone Tools Pvt. Ltd.印度7$15.8K石材锯床、其他机器刀具
Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd.中国2$14.5K其他塑料制品、金刚石砂轮
Knmbm International印度6$7.8K钢绞线缆、钢制锁紧垫圈

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂KOSEN NEW MATERIAL CO LTD中国$800
2026-04-24其他化学制剂KOSEN NEW MATERIAL CO LTD中国$800
2026-04-24其他粘合剂≤1kgKOSEN NEW MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgKOSEN NEW MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-17陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$123
2026-04-17陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-17陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$902
2026-04-17陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.0K
2026-04-17陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.0K
2026-04-17陶瓷磨轮NANAN CITY NAN SHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$902

相关企业 · 同类产品

Quynh Anh Stone Industry Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →