Game Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAME PLUS
6
进口笔数
0
出口笔数
$208.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314849605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVRE6V8 |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | B2-12-01 Đường 38, Khu Dân Cư Cát Lái, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAME PLUS |
| 企业英文名称 | GAME PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 07-08, Tầng 7, Tòa nhà Gigamall, 240 - 242 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02868292737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 950840 | 流动剧场 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $208.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Beslepark Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 其他游乐设施、其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Sunshine Amusement Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $32.1K | 其他户外娱乐设备、泵零件 |
| Jiangyang Chen | 俄罗斯 | 1 | $150 | 其他离心泵、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 教学演示仪器 | Sunshine Amusement Equipment Corp., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-22 | 其他功能机器 | SUNSHINE AMUSEMENT EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $20 |
| 2025-06-25 | 其他离心泵 | JIANGYANG CHEN | 中国 | $150 |
| 2025-04-21 | 其他游乐设施 | SUNSHINE AMUSEMENT EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-04-21 | 其他游乐设施 | SUNSHINE AMUSEMENT EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-21 | 其他游乐设施 | Sunshine Amusement Equipment Corp., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-21 | 其他电气设备 | SUNSHINE AMUSEMENT EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-12-18 | 流动剧场 | Guangzhou Beslepark Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $125.0K |
| 2024-08-05 | 玩具模型 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-05 | 教学演示仪器 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |