Smart Transport Link Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN KếT VậN TảI THôNG MINH
3
进口笔数
1
出口笔数
$30.0K
进口金额
$3.2K
出口金额
2023-04-28
最近进口
2023-05-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201957913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2WHAYX |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Số 6 tổ 1 Nam Sơn, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT VẬN TẢI THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART TRANSPORT LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 tổ 1 Nam Sơn, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02253555133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 442090 | 木制品 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi Ngoc Anh | 加拿大 | 1 | $3.1K | 治疗按摩器具、PVC地板/墙覆盖物 |
| Nguyen Thi Ngoc Anh | 美国 | 1 | $55 | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 绘图仪器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2023-04-28 | 手工工具及夹具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $294 |
| 2023-04-28 | 不可调扳手 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $53 |
| 2023-04-28 | 可互换钻具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $67 |
| 2023-04-28 | 钳子镊子 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $95 |
| 2023-04-28 | 可互换扳手套筒 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2023-04-28 | 其他工艺机床 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $270 |
| 2023-04-28 | 不可调扳手 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $210 |
| 2023-04-28 | 可调扳手 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $47 |
| 2023-04-28 | 木工手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 其他木家具 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $110 |
| 2023-05-25 | 治疗按摩器具 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $1.0K |
| 2023-05-25 | 其他木家具 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $64 |
| 2023-05-25 | 其他电动家用器具 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $180 |
| 2023-05-25 | 温控处理设备 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $26 |
| 2023-05-25 | 非LED灯具及发光标志 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $174 |
| 2023-05-25 | 棉制毛巾织物 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $50 |
| 2023-05-25 | 其他电动家用器具 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $72 |
| 2023-05-25 | 其他自动控制仪 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $60 |
| 2023-05-25 | 其他女式衬衫 | NGUYEN THI NGOC ANH | 加拿大 | $150 |