Duy Hung Consultant Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ THươNG MạI DUY HưNG
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105443591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TRG19Y |
| 成立日期 | 2011-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Trung Nguyên, Xã Trung Nguyên, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI DUY HƯNG |
| 企业英文名称 | DUY HUNG CONSULTANT TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Nguyên, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84865977380 |
| 邮箱 | ketoanduyhung2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $791.2K |
| 中国 | 35 | $624.5K |
| 马来西亚 | 11 | $183.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Hill Global Technology Ltd. | 中国 | 44 | $1.41M | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| Guangzhou Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 8471机器零件 |
| Yuhoe Industry Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Summit Sincerity Global Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 21 | $5.9K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN HILL GLOBAL TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $14.1K |