Thang Long Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDICAL THăNG LONG
37
进口笔数
0
出口笔数
$937.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107612950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY518G4 |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Số 30 phố Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Ngõ 134/30 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466562562 |
| 邮箱 | vattuytethanglong@gmail.com |
| 官网 | tamchixquang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $937.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | 30 | $822.1K | X射线装置及零件、其他玻璃制品 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Guangzhou Pinger Vinyl Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | X射线装置及零件 | Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-26 | X射线装置及零件 | Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料建材 | Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-26 | 其他塑料建材 | Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-06-26 | 钢铁卫浴器具 | Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-26 | X射线装置及零件 | Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-26 | X射线装置及零件 | Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |