VIET HAN IMPORT EXPORT & PRODUCE TRADING INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU VIệT HàN
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJB1UB0 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Ô 100 Lô B khu ĐTM Đại Kim- Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN IMPORT EXPORT AND PRODUCE TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 100 Lô B khu ĐTM Đại Kim- Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842466870468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | 1 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-04 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 焊接钢链 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-04-04 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-04 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-04 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-04-04 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-04 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-04-04 | 焊接钢链 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |