NOI BAI AVIATION SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG NộI BàI
38
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107504578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQQ2936 |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà NTS Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG NỘI BÀI |
| 企业英文名称 | NOI BAI AVIATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà NTS Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02466527327 |
| 邮箱 | Nbas@songhonglounge.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847050 | 收银机 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $12.4K |
| 中国香港 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIORITY PASS A P LTD | 英国 | 29 | $10.6K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Priority Pass A&P Ltd. | 中国香港 | 3 | $523 | 其他塑料制品、磁条卡 |
| PLAZA PREMIUM LOUNGE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $420 | 数据处理机 |
| PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT LTD | 中国香港 | 1 | $295 | 收银机、计量计数器 |
| PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT CO | 中国香港 | 1 | $245 | 计量计数器、收银机 |
| PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | 1 | $235 | 磁条卡、数据处理机 |
| SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $114 | 变压器零件、电力控制板 |
| Shenzhen Eversun Biotechnology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $58 | 液压发动机、自动数据处理输入输出单元 |
| LINGLIAN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $55 | 980710、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 数据处理机 | Priority Pass A&P Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | Priority Pass A&P Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-01-23 | 自动数据处理输入输出单元 | Priority Pass A&P Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-11-04 | 收银机 | PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT CO | 中国 | $245 |
| 2025-10-20 | 自动数据处理输入输出单元 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-08 | 自动数据处理输入输出单元 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-22 | 自动数据处理输入输出单元 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-18 | 数据处理机 | LINGLIAN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-05-16 | 收银机 | PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT LTD | 中国 | $295 |
| 2025-04-19 | 自动数据处理输入输出单元 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $300 |