Hoang Gia Aluminum Export Import & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU NHôM HOàNG GIA
2
进口笔数
2
出口笔数
$57.9K
进口金额
$9.9K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2023-03-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYXDYJ3 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 84, Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHÔM HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA ALUMINUM EXPORT IMPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84, Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84976003439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hongyiing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 非电工业炉、混合机 |
| Foshan Haihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他催化制剂、其他离心机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 混合机 | SHANGHAI HONGYIING MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-03-12 | 非电工业炉 | SHANGHAI HONGYIING MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2023-04-10 | 其他离心机 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO. LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2023-04-10 | 气体过滤机械 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-04-10 | 其他车辆 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-06 | 其他化学制剂 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD | 中国 | $399 |
| 2023-04-06 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD | 中国 | $969 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 铝合金型材 | SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-03-03 | 铝合金型材 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |