ANT Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ANT
9
进口笔数
1
出口笔数
$85.3K
进口金额
$300
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-11-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316325519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN2U31S |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | 39/3/5 Đường 3, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANT |
| 企业英文名称 | ANT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116/17, Đường số 11, Khu phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0906473280 |
| 邮箱 | salesanteco@gmail.com |
| 官网 | anteco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $55.4K |
| 中国 | 8 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH UFB International B.V. | 日本 | 1 | $55.4K | 不锈钢管件、液体过滤机械 |
| Beauty Water Group Ltd. | 中国 | 4 | $19.5K | 其他离心泵、水净化机械 |
| BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 水净化机械、LED照明装置 |
| Beauty Water Group Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Huaxia Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED照明装置 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $625 | 喷枪、阀门龙头 |
| Hangzhou Kanglun Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 其他功能机器、其他木工机床 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 非办公金属家具、卫生用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibata Co., Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | LED照明装置 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 螺纹钢制管件 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-17 | 塑料管 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-17 | 其他硫化橡胶制品 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-17 | 螺纹钢制管件 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-17 | 喷砂机 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-12-17 | 螺纹钢制管件 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-17 | 喷枪 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-17 | 螺纹钢制管件 | HANGZHOU KANGLUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | SHIBATA CO., LTD | 日本 | $120 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | SHIBATA CO., LTD | 日本 | $180 |