Hung Hau Phat Service & Commerce One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Hùng Hậu Phát
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106229079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV9DPVM |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Cụm 2, Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG HẬU PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG HAU PHAT SERVICE AND COMMERCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 2, Thôn Trung, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84974158976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 22 | $465.6K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.5K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Tianjin Yi'ande International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.9K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.4K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.7K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.9K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-02-23 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-23 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-23 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-23 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-23 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-02-23 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |