Bao Rau AZ247 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPC AZPC
4
进口笔数
2
出口笔数
$10.5K
进口金额
$919
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314117866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFKW4G2 |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | 39/6C Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPC AZPC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/6C Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84977642828 |
| 邮箱 | contact@azpc.vn |
| 官网 | azpc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $419 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $500 |
| 马来西亚 | 1 | $419 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astron Connectivity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Linkreal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| ARECA TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $419 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JETI Technische Instrumente GmbH | 德国 | 1 | $500 | 光学分光仪 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $419 | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 8471机器零件 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 其他自动数据处理部件 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-03-13 | 8471机器零件 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-10-31 | 其他自动数据处理部件 | ASTRON CONNECTIVITY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 其他自动数据处理部件 | ASTRON CONNECTIVITY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 其他自动数据处理部件 | ASTRON CONNECTIVITY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 其他自动数据处理部件 | ASTRON CONNECTIVITY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-08-28 | 其他自动数据处理部件 | ARECA TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $300 |
| 2024-08-28 | 其他自动数据处理部件 | ARECA TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-08-12 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 光学分光仪 | JETI TECHNISCHE INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $500 |
| 2024-08-14 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |