Scientific & Technical Material LASI Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật - Lasi

101
进口笔数
15
出口笔数
$587.2K
进口金额
$201.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-18
最近出口
47
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $826 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.0K · 2 笔出口 $180.0K · 1 笔2024-11进口 $37.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-04进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $666 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $693 · 1 笔2025-11进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.2K · 10 笔出口 $955 · 2 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $278 · 4 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 2 笔出口 $211 · 2 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-06进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $826 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.0K · 2 笔出口 $180.0K · 1 笔2024-11进口 $37.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 8 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-04进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $666 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $693 · 1 笔2025-11进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.2K · 10 笔出口 $955 · 2 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $278 · 4 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 2 笔出口 $211 · 2 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-06进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100367851
企查查编码QVNU81CBUH
成立日期1995-02-14
联系地址Số 345, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT - LASI
企业英文名称SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIAL - LASI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 345, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842437712880
邮箱LASI@vnn.vn
传真37712849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
902610液体流量计
901590测量设备零件
902789分析仪器
902519非液体温度计
902790切片机零件
701980玻璃纤维制品
880100无动力航空器
902620压力测量仪
851762通信设备

出口

HS 编码产品
901580测量仪器
902610液体流量计
902789分析仪器
902300教学演示仪器
902680液体气体测量仪
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$252.7K
德国16$68.8K
英国11$64.6K
中国20$59.8K
克罗地亚9$45.9K
芬兰1$38.4K
奥地利8$20.2K
意大利3$9.1K
法国3$8.4K
荷兰5$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$180.0K
中国2$14.5K
德国1$2.7K
荷兰2$1.6K
奥地利3$1.3K
美国1$1.0K
马来西亚2$248
克罗地亚1$57
新加坡1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geolux d.o.o.8$45.9K测量仪器、液体流量计
LI COR, Inc.美国8$44.4K气体烟雾分析仪、切片机零件
OTT Hydromet德国4$38.1K测量仪器、带接头绝缘电线
SENSECA UK LTD英国4$31.0K测量仪器、光敏半导体二极管
Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国8$26.5K测量仪器、其他测量仪器
GILL INSTRUMENTS LIMITED英国4$23.6K测量仪器、带接头绝缘电线
OTT Hydromet Fellbach GmbH德国5$13.4K测量仪器、带接头绝缘电线
Aqualabo Services巴西3$11.5K分析仪器、卤钨灯
OTT Hydromet Corp.美国4$7.9K测量仪器、静止变流器
OTT Hydromet B.V.荷兰4$7.1K测量仪器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intellisense Systems Inc.日本1$180.0K测量仪器
Shanghai Zean Industrial Co., Ltd.中国1$14.5K液体气体测量仪、分析仪器
OTT Hydromet德国1$2.7K测量仪器、液体流量计
OTT Hydromet B.V.荷兰2$1.6K测量仪器、光学辐射仪器
Sommer GmbH奥地利2$1.1K组合测量仪器、液体流量计
LI COR, Inc.美国1$1.0K光学分光仪、液体流量计
VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD马来西亚2$248液体气体测量仪、组合测量仪器
Sommer GmbH德国1$154组合测量仪器、液体流量计
Geolux d.o.o.2$115测量仪器、液体流量计
Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$20光学辐射仪器、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30测量仪器Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-30测量仪器Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国$112
2026-06-30测量仪器Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-29测量仪器Dongguan MK Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-16分析仪器LI COR, Inc.美国$1.0K
2026-06-01测量设备零件CAMPBELL SCIENTIFIC SOUTHERAST ASIA CO.,LTD美国$2.6K
2026-05-28测量仪器Geolux d.o.o.克罗地亚$58
2026-04-29发动机空气滤清器Nesa S.r.l.意大利$180
2026-04-29发动机空气滤清器Nesa S.r.l.意大利$180
2026-04-28其他测量仪器Nesa S.r.l.意大利$3.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18分析仪器LI COR, Inc.美国$1.0K
2026-03-26测量仪器Geolux d.o.o.克罗地亚$57
2026-03-16液体流量计Sommer GmbH奥地利$63
2026-03-16液体流量计Sommer GmbH奥地利$92
2026-01-29其他光学测量仪VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD马来西亚$124
2026-01-27测量仪器Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国$10
2026-01-27液体流量计VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD马来西亚$123
2026-01-23教学演示仪器Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡$5
2026-01-23教学演示仪器Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡$5
2026-01-23教学演示仪器Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡$5

相关企业 · 同类产品

Scientific & Technical Material LASI Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →