Scientific & Technical Material LASI Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật - Lasi
96
进口笔数
13
出口笔数
$571.9K
进口金额
$200.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
47
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100367851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU81CBUH |
| 成立日期 | 1995-02-14 |
| 联系地址 | Số 345, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT - LASI |
| 企业英文名称 | SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIAL - LASI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 345, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842437712880 |
| 邮箱 | LASI@vnn.vn |
| 传真 | 37712849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 880100 | 无动力航空器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $249.2K |
| 德国 | 16 | $68.8K |
| 英国 | 11 | $64.6K |
| 中国 | 18 | $48.1K |
| 克罗地亚 | 8 | $45.8K |
| 芬兰 | 1 | $38.4K |
| 奥地利 | 8 | $20.2K |
| 意大利 | 3 | $9.1K |
| 法国 | 3 | $8.4K |
| 荷兰 | 5 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $180.0K |
| 中国 | 2 | $14.5K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.6K |
| 奥地利 | 3 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $123 |
| 克罗地亚 | 1 | $57 |
| 新加坡 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geolux d.o.o. | 7 | $45.8K | 测量仪器、液体流量计 | |
| LI-COR, Inc. | 美国 | 6 | $39.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| OTT Hydromet | 德国 | 4 | $38.1K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Bristol Industrial & Research Associates Ltd. | 英国 | 4 | $31.0K | 测量仪器、光敏半导体二极管 |
| Gill Instruments Ltd | 英国 | 4 | $23.6K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.7K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| OTT Hydromet Fellbach GmbH | 德国 | 5 | $13.4K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Aqualabo Services | 巴西 | 3 | $11.5K | 分析仪器、卤钨灯 |
| OTT Hydromet Corp. | 美国 | 4 | $7.9K | 测量仪器、静止变流器 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 4 | $7.1K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intellisense Systems Inc. | 日本 | 1 | $180.0K | 测量仪器 |
| Shanghai Zean Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| OTT Hydromet | 德国 | 1 | $2.7K | 液体流量计、测量仪器 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 2 | $1.6K | 测量仪器、光学辐射仪器 |
| Sommer GmbH | 德国 | 3 | $1.3K | 组合测量仪器、液体流量计 |
| Vanguard Electronic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $123 | 液体流量计 |
| Geolux d.o.o. | 2 | $115 | 测量仪器、液体流量计 | |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 分析仪器、非液体温度计 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | NESA SRL | 意大利 | $180 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | NESA SRL | 意大利 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | NESA SRL | 意大利 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | NESA SRL | 意大利 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 气体烟雾分析仪 | LI-COR, INC. | 美国 | $36.9K |
| 2026-03-13 | 计量计数器 | GUANGZHOU ORIGINAL COUNTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 测量仪器 | OTT HYDROMET B V | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 测量仪器 | OTT HYDROMET FELLBACH GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2026-01-29 | 液体流量计 | GEOLUX D O O | 克罗地亚 | $58 |
| 2026-01-26 | 测量仪器 | LI-COR, INC. | 美国 | $3.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 测量仪器 | GEOLUX D O O | 克罗地亚 | $57 |
| 2026-03-16 | 液体流量计 | SOMMER GMBH | 奥地利 | $63 |
| 2026-03-16 | 液体流量计 | SOMMER GMBH | 奥地利 | $92 |
| 2026-01-27 | 测量仪器 | HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-27 | 液体流量计 | VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD | 马来西亚 | $123 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2025-12-10 | 液体流量计 | GEOLUX D O O | — | $58 |