Scientific & Technical Material LASI Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật - Lasi
101
进口笔数
15
出口笔数
$587.2K
进口金额
$201.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-18
最近出口
47
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100367851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU81CBUH |
| 成立日期 | 1995-02-14 |
| 联系地址 | Số 345, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT - LASI |
| 企业英文名称 | SCIENTIFIC AND TECHNICAL MATERIAL - LASI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 345, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842437712880 |
| 邮箱 | LASI@vnn.vn |
| 传真 | 37712849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 880100 | 无动力航空器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $252.7K |
| 德国 | 16 | $68.8K |
| 英国 | 11 | $64.6K |
| 中国 | 20 | $59.8K |
| 克罗地亚 | 9 | $45.9K |
| 芬兰 | 1 | $38.4K |
| 奥地利 | 8 | $20.2K |
| 意大利 | 3 | $9.1K |
| 法国 | 3 | $8.4K |
| 荷兰 | 5 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $180.0K |
| 中国 | 2 | $14.5K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.6K |
| 奥地利 | 3 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 马来西亚 | 2 | $248 |
| 克罗地亚 | 1 | $57 |
| 新加坡 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geolux d.o.o. | 8 | $45.9K | 测量仪器、液体流量计 | |
| LI COR, Inc. | 美国 | 8 | $44.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| OTT Hydromet | 德国 | 4 | $38.1K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| SENSECA UK LTD | 英国 | 4 | $31.0K | 测量仪器、光敏半导体二极管 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.5K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| GILL INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | 4 | $23.6K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| OTT Hydromet Fellbach GmbH | 德国 | 5 | $13.4K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Aqualabo Services | 巴西 | 3 | $11.5K | 分析仪器、卤钨灯 |
| OTT Hydromet Corp. | 美国 | 4 | $7.9K | 测量仪器、静止变流器 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 4 | $7.1K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intellisense Systems Inc. | 日本 | 1 | $180.0K | 测量仪器 |
| Shanghai Zean Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| OTT Hydromet | 德国 | 1 | $2.7K | 测量仪器、液体流量计 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 2 | $1.6K | 测量仪器、光学辐射仪器 |
| Sommer GmbH | 奥地利 | 2 | $1.1K | 组合测量仪器、液体流量计 |
| LI COR, Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 光学分光仪、液体流量计 |
| VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $248 | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| Sommer GmbH | 德国 | 1 | $154 | 组合测量仪器、液体流量计 |
| Geolux d.o.o. | 2 | $115 | 测量仪器、液体流量计 | |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 光学辐射仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 测量仪器 | Dongguan MK Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 分析仪器 | LI COR, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 测量设备零件 | CAMPBELL SCIENTIFIC SOUTHERAST ASIA CO.,LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-05-28 | 测量仪器 | Geolux d.o.o. | 克罗地亚 | $58 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | Nesa S.r.l. | 意大利 | $180 |
| 2026-04-29 | 发动机空气滤清器 | Nesa S.r.l. | 意大利 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Nesa S.r.l. | 意大利 | $3.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 分析仪器 | LI COR, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | Geolux d.o.o. | 克罗地亚 | $57 |
| 2026-03-16 | 液体流量计 | Sommer GmbH | 奥地利 | $63 |
| 2026-03-16 | 液体流量计 | Sommer GmbH | 奥地利 | $92 |
| 2026-01-29 | 其他光学测量仪 | VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD | 马来西亚 | $124 |
| 2026-01-27 | 测量仪器 | Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-01-27 | 液体流量计 | VANGUARD ELECTRONIC SDN BHD | 马来西亚 | $123 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $5 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $5 |
| 2026-01-23 | 教学演示仪器 | Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $5 |