Yourtech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN YOURTECH
99
进口笔数
4
出口笔数
$1.37M
进口金额
$101.2K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2025-10-09
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305054761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX7K17Y |
| 成立日期 | 2007-06-23 |
| 联系地址 | L5-36.OT05 Tòa nhà Landmark 5 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN YOURTECH |
| 企业英文名称 | YOURTECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L5-36.OT05 Tòa nhà Landmark 5 Vinhomes Central Park, 720A Đi, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903344140 |
| 邮箱 | buingochungceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $762.0K |
| 印度 | 22 | $206.1K |
| 韩国 | 7 | $202.2K |
| 德国 | 10 | $154.0K |
| 比利时 | 6 | $19.4K |
| 泰国 | 4 | $13.2K |
| 瑞士 | 5 | $8.0K |
| 波兰 | 2 | $4.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $2.0K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $67.5K |
| 德国 | 1 | $14.9K |
| 越南 | 1 | $13.7K |
| 新加坡 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Ele Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $674.1K | 混合机、1000伏以下插头插座 |
| Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $202.2K | 其他陶瓷制品、其他无机碱 |
| Wilhelm Niemann GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $136.1K | 功能机器零件、混合机 |
| Statfield Equipments (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $76.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Jyoti Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $66.4K | 陶瓷绝缘子、陶瓷磨轮 |
| Ningbo Trust Base Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.5K | 零售杀虫剂、混合机 |
| Statfield (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $48.0K | 喷雾机零件、机械零件 |
| Statfield Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $15.1K | 喷枪、喷雾机零件 |
| P. General Supply | 泰国 | 3 | $13.2K | 玻璃珠及仿制品、混合机 |
| Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $10.9K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilhelm Niemann GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $82.4K | 10mm以上不锈钢板、混合机 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.1K | 非金属测试机、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | $595 |
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 陶瓷磨轮 | Jyoti Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | $933 |
| 2026-06-16 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIXUE ELECTROMECHANICAL E | 中国 | $50 |
| 2026-06-16 | 陶瓷磨轮 | Jyoti Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | $6.3K |
| 2026-06-16 | 陶瓷磨轮 | Jyoti Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | $9.6K |
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Cenotec Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 混合机 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2025-10-09 | 工业陶瓷制品 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2025-10-09 | 工业陶瓷制品 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2025-04-01 | 其他测量仪器 | Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-04-01 | 其他测量仪器 | Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.7K |
| 2025-01-20 | 混合机 | Wilhelm Niemann GmbH & Co. KG | 德国 | $14.9K |
| 2024-01-23 | 混合机 | Wilhelm Niemann GmbH & Co. KG | 印度 | $67.5K |