Coen Bio Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COEN-BIO
252
进口笔数
0
出口笔数
$15.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107616257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN8X8CH |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | Lô 2, KCN Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COEN-BIO |
| 企业英文名称 | COEN-BIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, KCN Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436789455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $15.23M |
| 西班牙 | 11 | $80.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qilu Animal Health Products Co., Ltd. | 中国 | 106 | $11.03M | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Ningbo Sansheng Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.06M | 激素抗生素药品、其他塑料制品 |
| Jinhe Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $929.2K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| Shandong Lukang Shelile Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 19 | $373.7K | 其他抗生素、猫狗饲料 |
| Zhejiang Woopharm Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.5K | 培养基、其他芳香制剂 |
| Qilu Pharmaceutical (Inner Mongolia) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $203.8K | 其他抗生素、其他化学制剂 |
| Qilu Synva Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.3K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $136.2K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Sepiol S.A. | 西班牙 | 5 | $41.8K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Sepiol S.A.U. | 西班牙 | 4 | $26.4K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 抗生素药品 | QILU PHARMACEUTICAL (INNER MONGOLIA) CO LTD | 中国 | $59.1K |
| 2026-04-24 | 抗生素药品 | QILU PHARMACEUTICAL (INNER MONGOLIA) CO LTD | 中国 | $59.1K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 青霉素链霉素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $95.8K |
| 2026-04-23 | 青霉素链霉素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $95.8K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 青霉素链霉素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-23 | 青霉素链霉素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | QILU ANIMAL HEALTH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |