Viet Hung Development Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ PHáT TRIểN VIệT HưNG
- 邮箱136
13
进口笔数
1
出口笔数
$402.2K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-12-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105845727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAEX3QT |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 35 ngõ 47 đường Láng, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG DEVELOPMENT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 ngõ 47 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466522929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $402.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huide Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $319.1K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Ningbo Smart Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 农用机械零件、PVC涂层织物 |
| Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Jinan Yihai CNC Router Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他木工机床、激光机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-04-09 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-09 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-09 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-04-09 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-09-09 | 聚氨酯 | SHANGHAI HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-08-15 | 聚氨酯 | SHANGHAI HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-08-15 | 聚氨酯 | SHANGHAI HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-15 | 聚氨酯 | SHANGHAI HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-24 | 聚氨酯 | SHANGHAI HUIDE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 铝合金板材 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-12-17 | 铝合金型材 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $516 |
| 2025-12-17 | 铝合金板材 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $547 |
| 2025-12-17 | 铝合金型材 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-12-17 | 铝合金板材 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $168 |