Minh Quan Capital Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 材料测试机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & ĐầU Tư MINH QUâN CAPITAL

23
进口笔数
0
出口笔数
$108.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107518940
企查查编码QVN1D26THC
成立日期2016-07-26
联系地址Tầng 11, khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ MINH QUÂN CAPITAL
企业英文名称MINH QUAN CAPITAL INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842432323179
传真0432323178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
847490矿物加工机零件
848060矿物材料模具
902480非金属测试机
381600耐火混合料
401699其他硫化橡胶制品
481099无机涂布纸
711590其他贵金属制品
841790非电炉零件
841989温控处理设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$47.7K
西班牙1$18.4K
意大利3$13.2K
英国4$11.9K
印度2$5.8K
法国2$5.1K
捷克1$5.1K
美国1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国1$22.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Nexopart GmbH & Co. KG德国5$21.4K矿物加工机零件、矿物处理机器
Burdinola S. Coop.马来西亚1$18.4K非办公金属家具
CV Equipment法国2$10.3K材料测试机零件、三聚磷酸钠
NICKEL-ELECTRO LIMITED英国2$8.6K温控处理设备、温控处理零件
Controlab Equipement法国2$6.2K材料测试机零件、其他硫化橡胶制品
91e0bfea27b5e254551b80b9a596f9301$5.1K
ELE International Instruments Ltd.印度1$3.6K混凝土搅拌机、矿物加工机零件
Harry Gestigkeit GmbH德国2$3.2K温控处理设备、家用炊具
NAIMEX印度2$2.3K非金属测试机、材料测试机零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28工业炉具零件NABERTHERM GMBH德国$665
2026-01-20测量仪器零件NEXOPART GMBH & CO KG德国$298
2026-01-20测量仪器零件NEXOPART GMBH & CO KG德国$1.1K
2026-01-20温控处理设备HARRY GESTIGKEIT GMBH德国$2.5K
2026-01-20测量仪器零件NEXOPART GMBH & CO KG德国$1.4K
2025-12-30材料测试机零件CONTROLAB EQUIPEMENT意大利$27
2025-12-30非金属测试机CONTROLAB EQUIPEMENT意大利$5.9K
2025-12-23矿物材料模具NAIMEX印度$1.1K
2025-12-23材料测试机零件NAIMEX印度$1.2K
2025-09-29其他硫化橡胶制品CONTROLAB EQUIPEMENT法国$228

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Capital Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →