Minh Quan Capital Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & ĐầU Tư MINH QUâN CAPITAL
23
进口笔数
0
出口笔数
$108.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107518940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D26THC |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 11, khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ MINH QUÂN CAPITAL |
| 企业英文名称 | MINH QUAN CAPITAL INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842432323179 |
| 传真 | 0432323178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $47.7K |
| 西班牙 | 1 | $18.4K |
| 意大利 | 3 | $13.2K |
| 英国 | 4 | $11.9K |
| 印度 | 2 | $5.8K |
| 法国 | 2 | $5.1K |
| 捷克 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $22.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Nexopart GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $21.4K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Burdinola S. Coop. | 马来西亚 | 1 | $18.4K | 非办公金属家具 |
| CV Equipment | 法国 | 2 | $10.3K | 材料测试机零件、三聚磷酸钠 |
| NICKEL-ELECTRO LIMITED | 英国 | 2 | $8.6K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Controlab Equipement | 法国 | 2 | $6.2K | 材料测试机零件、其他硫化橡胶制品 |
| 91e0bfea27b5e254551b80b9a596f930 | 1 | $5.1K | ||
| ELE International Instruments Ltd. | 印度 | 1 | $3.6K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| Harry Gestigkeit GmbH | 德国 | 2 | $3.2K | 温控处理设备、家用炊具 |
| NAIMEX | 印度 | 2 | $2.3K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 工业炉具零件 | NABERTHERM GMBH | 德国 | $665 |
| 2026-01-20 | 测量仪器零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $298 |
| 2026-01-20 | 测量仪器零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 温控处理设备 | HARRY GESTIGKEIT GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 测量仪器零件 | NEXOPART GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 材料测试机零件 | CONTROLAB EQUIPEMENT | 意大利 | $27 |
| 2025-12-30 | 非金属测试机 | CONTROLAB EQUIPEMENT | 意大利 | $5.9K |
| 2025-12-23 | 矿物材料模具 | NAIMEX | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 材料测试机零件 | NAIMEX | 印度 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 其他硫化橡胶制品 | CONTROLAB EQUIPEMENT | 法国 | $228 |