Thanh An One Member Limited Liability Corporation

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Thành An

47
进口笔数
104
出口笔数
$615.6K
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 5 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $47.1K · 5 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 9 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $82.9K · 4 笔2025-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $83.8K · 9 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-07进口 $32.5K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $51.0K · 5 笔2025-11进口 $42.3K · 4 笔出口 $73.0K · 6 笔2025-12进口 $201.8K · 19 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-01进口 $22.4K · 4 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-02进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 5 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $47.1K · 5 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 9 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $82.9K · 4 笔2025-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $83.8K · 9 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-07进口 $32.5K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $51.0K · 5 笔2025-11进口 $42.3K · 4 笔出口 $73.0K · 6 笔2025-12进口 $201.8K · 19 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-01进口 $22.4K · 4 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-02进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100108663
企查查编码QVNF7PWH1P
成立日期2011-03-31
联系地址Số 141, đường Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY THÀNH AN (CÔN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 141, đường Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN: TỔNG CÔNG TY THÀNH AN (GIẤY CN ĐKKD SỐ 0106000735, CẤP LẦN ĐẦU NGÀY: 29/06/2006) THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 2247/QĐ-BQP NGÀY 29/06/2010 CỦA BỘ QUỐC PHÒNG 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话438752793
邮箱thanhan11@yahoo.com.vn
传真0438573112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
842940自行式压路机
842911履带推土机
842959其他机械铲
847910工程机械
847420矿物粉碎机
841381其他泵和提升机
841440牵引式空压机
841480其他气泵
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
842951前端装载机
271320石油沥青
730661焊接方钢管
842940自行式压路机
252329非白波特兰水泥
401120公交卡车轮胎
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
721590其他钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$276.6K
中国6$183.6K
越南12$66.9K
韩国4$54.1K
瑞典1$17.9K
巴西1$9.1K
德国1$6.3K
老挝3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝88$1.31M
越南13$111.8K
中国1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang老挝42$439.0K前端装载机、自行式压路机
Project Management Board for the Construction of the National Assembly Building of the Lao PDR老挝1$143.0K其他升降机械
Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang日本1$9.0K前端装载机
Nam Hang Construction Site Command Board Committee for Cooperative Construction中国1$9.0K自行式压路机
Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang古巴1$8.5K自行式压路机
Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang韩国1$7.1K其他机械铲

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang老挝81$917.6K前端装载机、自行式压路机
Construction Site Command Board Committee for Nam Hang Construction25$231.9K石油沥青、非白波特兰水泥
MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝1$154.7K热轧螺纹钢、热轧钢条<14mm
Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang越南13$111.8K其他钢铁制品、石膏灰泥
Project Management Board for the Construction of the National Assembly Building of the Lao PDR老挝1$103.9K其他钢铁型材、自推进起重机
National Assembly Building Project of the Lao People's Democratic Republic老挝1$67.4K其他陶瓷洁具、其他钢铁制品
LANEXANG AVANI HOTEL VIENTIANE老挝1$30.0K塔式起重机
Professional Technical Center老挝1$24.1K热轧螺纹钢、热轧钢条<14mm
Thanh An Sole 11 Co., Ltd.老挝1$6.0K升降机
Nam Hang Construction Site Command Board Committee for Cooperative Construction中国1$2.8K钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28前端装载机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG日本$8.5K
2026-02-12前端装载机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG日本$11.5K
2026-02-12前端装载机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG韩国$35.3K
2026-02-03工程机械CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG越南$2.1K
2026-02-03前端装载机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG日本$9.5K
2026-01-18履带推土机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG日本$7.9K
2026-01-18其他机械铲CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG韩国$6.5K
2026-01-02其他钢铁型材CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG越南$2.2K
2026-01-02矿物粉碎机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG越南$5.8K
2025-12-31矿物粉碎机CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG越南$5.8K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$5.6K
2026-04-23热轧钢条<14mmMUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$3.7K
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$46.9K
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$10.1K
2026-04-23热轧钢条<14mmMUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$629
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$5.0K
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$4.9K
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$17.2K
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$38.9K
2026-04-23热轧螺纹钢MUONG CHAM VILLAGE CLUSTER CONSTRUCTION PROJECT MANAGEMENT UNIT老挝$3.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh An One Member Limited Liability Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →