Hoaphat Automation Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tự Động Hóa Hòa Phát
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.82M
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106303318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKYJ0V0 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Lưu Xá, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOAPHAT AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Lưu Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983516597 |
| 邮箱 | caohoa85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853952 | LED灯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $1.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.82M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 聚丙烯塑料 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2024-09-06 | 电磁装置 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2024-09-06 | 机床零件及夹具 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2024-09-06 | 其他电气开关 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2024-09-06 | LED灯 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2024-09-06 | 电器装置零件 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-09-06 | LED灯 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2024-09-06 | 带接头绝缘电线 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2024-09-06 | 电磁装置 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2024-09-06 | 其他测量仪器 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |