Truong Thinh Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他针叶木胶合板

越南 · 非在业

2
进口笔数
32
出口笔数
$14.4K
进口金额
$853.3K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-08-12
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302405997
企查查编码QVNH00RUYP
成立日期2001-09-21
联系地址17/2D Phạm Văn Chiêu, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trường Thịnh
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/2D Phạm Văn Chiêu P.12, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán máy móc thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, máy vi tính, hàng thủ công mỹ nghệ, mực in, mực photocopy, giấy các loại, các linh kiện máy móc thiết bị. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ sửa chữa và cho thuê máy móc thiết bị. Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong và ngoài nước. Dịch vụ khai thuê hải quan. In lụa (phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật). In vi tính các loại./.Bổ sung ngành : Dịch vụ môi giới vận tải. Mua bán điện thoại, máy fax, thiết bị viễn thông (phải thực hiện theo quy định của pháp luật), vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng, máy móc nông ngư cơ, vật liệu điện, sản phẩm và nguyên phụ liệu ngành may, hàng nông lâm thủy hải sản, thực phẩm.
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441299其他针叶木胶合板

出口

HS 编码产品
441299其他针叶木胶合板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$14.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度32$853.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H L Saw Mill印度2$14.4K其他针叶木胶合板

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homevista Decor & Furnishings Pvt. Ltd.印度2$289.6K家具配件、非针叶木薄胶合板
Basant印度6$114.3K6毫米以上橡木、9mm以上MDF板
Plyneer Industries Pvt. Ltd.印度3$75.6K热带木胶合板、9mm以上MDF板
Maa Gauri Timbers Pvt. Ltd.印度3$67.7K15厘米以下松木、6mm以上针叶木
GWP Solutions Pvt. Ltd.印度5$55.5K6mm以上松木、6mm以上针叶木
J.S. Impex印度2$46.0K未碾磨香料籽、其他肉桂花
Shree Tirupati Balaji Plywood印度2$41.1K其他针叶木胶合板、非针叶木胶合板
Ambika Board Industries印度2$32.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Royal Enterprise印度1$29.7K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Kitchen Concepts印度2$25.4K非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07其他针叶木胶合板H L Saw Mill印度$12.0K
2026-02-07其他针叶木胶合板H L Saw Mill印度$2.3K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12其他针叶木胶合板ROYAL ENTERPRISE印度$3.2K
2025-08-12其他针叶木胶合板H L Saw Mill印度$2.3K
2025-08-12其他针叶木胶合板ROYAL ENTERPRISE印度$13.5K
2025-08-12其他针叶木胶合板ROYAL ENTERPRISE印度$3.1K
2025-08-12其他针叶木胶合板ROYAL ENTERPRISE印度$9.9K
2025-08-12其他针叶木胶合板H L Saw Mill印度$12.0K
2025-02-15其他针叶木胶合板HOMEVISTA DECOR & FURNISHINGS PRIVATE LTD印度$73.3K
2025-02-15其他针叶木胶合板HOMEVISTA DECOR & FURNISHINGS PRIVATE LTD印度$73.3K
2025-02-10热带木胶合板Maa Gauri Timbers Pvt. Ltd.印度$9.5K
2025-02-10热带木胶合板Maa Gauri Timbers Pvt. Ltd.印度$11.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →