CFC Fashion United Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CFC FASHION UNITED
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110343063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ759JM |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | C07-37, Khu đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CFC FASHION UNITED |
| 企业英文名称 | CFC FASHION UNITED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984550643 |
| 邮箱 | thecuong.vn99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Day Maw Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 亚麻布<85%、染色合成针织布 |
| Liaoning Shunwei Carbon Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他矿物制品 |
| Eden Botanicals LLC | 美国 | 1 | $158 | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 其他矿物制品 | LIAONING SHUNWEI CARBON FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-23 | 其他精油 | EDEN BOTANICALS LLC | 美国 | $13 |
| 2023-10-23 | 其他精油 | EDEN BOTANICALS LLC | 美国 | $92 |
| 2023-10-23 | 其他精油 | EDEN BOTANICALS LLC | 美国 | $53 |
| 2023-07-12 | 棉混纺布 | DAY MAW ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-12 | 棉混纺布 | DAY MAW ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |