Sun Flower Technology Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ SUN FLOWER
0
进口笔数
373
出口笔数
$0
进口金额
$21.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315876418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WKSRHX |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 147/22 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ SUN FLOWER |
| 企业英文名称 | SUN FLOWER TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/22 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0987967727 |
| 邮箱 | congnghesunflower2019@gmail.com |
| 传真 | 02862663245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 368 | $21.14M |
| 阿根廷 | 1 | $212.0K |
| 加拿大 | 2 | $170.7K |
| 波兰 | 1 | $66.0K |
| 马来西亚 | 1 | $65.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | 162 | $9.62M | 其他金属加工机床、非农用喷雾器具 |
| Sibtis Metal World Co., Ltd. | 泰国 | 93 | $4.58M | 数控金属成形机、金属热成型机 |
| Modern A Steel Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $1.66M | 非农用喷雾器具、其他金属加工机床 |
| Steel Roof (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $885.2K | 数控金属成形机、其他橡塑机械 |
| G Strongmachine Co., Ltd. | 越南 | 6 | $619.1K | 非泡沫塑料片、数控金属成形机 |
| Toyo Supply Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $514.6K | 数控金属成形机、金属热成型机 |
| Sichol Metal Sheet Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $338.6K | 非泡沫塑料片、金属热成型机 |
| Jakkrawarn 789 Steel Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $232.8K | 数控金属成形机、非农用喷雾器具 |
| Kao Service Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $207.7K | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
| Sjj Perfect Roof Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $163.3K | 数控金属成形机、非注塑模具 |
近期贸易明细
出口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | Sichol Metal Sheet Co., Ltd. | 泰国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 金属热成型机 | Sichol Metal Sheet Co., Ltd. | 泰国 | $84.0K |
| 2026-04-28 | 数控金属成形机 | Sichol Metal Sheet Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他金属加工机床 | Modern A Steel Co., Ltd. | 泰国 | $30.0K |
| 2026-04-26 | 其他金属加工机床 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-26 | 其他金属加工机床 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $46.0K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | Modern A Steel Co., Ltd. | 泰国 | $132.0K |
| 2026-04-23 | 其他金属加工机床 | Modern A Steel Co., Ltd. | 泰国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 其他金属加工机床 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他金属加工机床 | Siamtech Surin Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |