Viet Nam Robot Technology Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 等离子弧机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHệ ROBOT VIệT NAM
15
进口笔数
8
出口笔数
$77.8K
进口金额
$45.1K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108280948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND41M9P5 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bắc Phú Cát, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ROBOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ROBOT TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Thôn 2, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84904001989 |
| 邮箱 | Longdk@robotec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $77.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $26.6K |
| 菲律宾 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Plus International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.0K | 机床零件、等离子弧机床 |
| Shenzhen Integrity Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 卧式非数控车床、阀门龙头 |
| Chengdu CRP Robot Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 电弧焊机、工业机器人 |
| Shanghai Donsun Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Jiaxing Jingyang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 升降机零件、传动部件 |
| Hebei Duotong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 钢铁铸件、其他钢铁管件 |
| Luoyang Huigong Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Shandong Raych Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $940 | 功能机器零件、金属处理机械 |
| Xi'an Pinguan Electro-Mechanic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $475 | 轴承座、滚针轴承 |
| Hunan Finida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135 | 其他陶瓷制品、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Andison Industrial Sales, Inc. | 菲律宾 | 1 | $18.5K | 焊接机零件、气体烟雾分析仪 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 焊接机械 | SHANDONG RAYCH INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $940 |
| 2025-04-23 | 数控铣床 | SHENZHEN INTEGRITY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-23 | 数控铣床 | SHENZHEN INTEGRITY INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-26 | 传动部件 | JIAXING JINGYANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-20 | 等离子弧机床 | XUZHOU PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-11-09 | 手工工具及夹具 | XI'AN PIN GUAN ELECTRO MECHANIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2024-07-29 | 非自动电弧焊机 | SHANGHAI DONSUN WELDING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-07-23 | 机床零件 | XUZHOU PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-23 | 机床零件 | XUZHOU PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-23 | 机床零件 | XUZHOU PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-23 | 其他焊接机 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-22 | 其他焊接机 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-19 | 其他电气开关 | ANDISON INDUSTRIAL SALES INC | 菲律宾 | $200 |
| 2024-04-19 | PVC塑料板材 | ANDISON INDUSTRIAL SALES INC | 菲律宾 | $17.6K |
| 2024-04-19 | 其他电气开关 | ANDISON INDUSTRIAL SALES INC | 菲律宾 | $160 |
| 2024-04-19 | 其他电气开关 | ANDISON INDUSTRIAL SALES INC | 菲律宾 | $255 |
| 2024-04-19 | 其他电气开关 | ANDISON INDUSTRIAL SALES INC | 菲律宾 | $100 |
| 2024-04-19 | 其他电气开关 | ANDISON INDUSTRIAL SALES INC | 菲律宾 | $75 |