Schroder Fabrication Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCHRODER FABRICATION VIệT NAM
167
进口笔数
207
出口笔数
$818.3K
进口金额
$4.14M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
62
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316345498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1G4B7N |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCHRODER FABRICATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHRODER FABRICATION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02517308666 |
| 邮箱 | info@schroder-fab.com |
| 官网 | www.schroder.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 306亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $680.0K |
| 德国 | 5 | $31.5K |
| 美国 | 10 | $26.2K |
| 法国 | 11 | $20.5K |
| 日本 | 9 | $15.3K |
| 中国台湾 | 7 | $12.6K |
| 意大利 | 5 | $12.2K |
| 匈牙利 | 4 | $5.5K |
| 瑞士 | 2 | $4.5K |
| 丹麦 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 46 | $1.64M |
| 新加坡 | 97 | $1.11M |
| 斯里兰卡 | 15 | $309.4K |
| 中国 | 17 | $302.8K |
| 柬埔寨 | 12 | $290.1K |
| 马尔代夫 | 11 | $142.4K |
| 中国香港 | 6 | $142.1K |
| 马来西亚 | 3 | $62.0K |
| 孟加拉国 | 5 | $54.3K |
| 文莱 | 1 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 21 | $118.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.9K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Guangzhou BAP Co., Ltd. | 中国 | 13 | $41.4K | 其他钢铁制品、非电烤炉 |
| Almaco Group SAS | 法国 | 11 | $38.7K | 阀门龙头、制冷压缩机 |
| Dongguan Ucook Foodservice Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.1K | 其他风扇、电热电阻器 |
| Dongguan Ucook Foodservice Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.8K | 电热器具零件、其他风扇 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Ningbo Iceage Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.1K | 铜合金管件、制冷压缩机 |
| IMC Overseas Corporation | 日本 | 9 | $15.3K | 其他塑料制品、其他塑料洁具 |
| Fibox Ltd. | 韩国 | 6 | $2.5K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almaco Group SAS | 法国 | 46 | $1.64M | 贱金属配件、钢制容器(>300升) |
| Steel Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $631.9K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| Almaco Group SAS | 中国 | 17 | $302.8K | 非办公金属家具、冷藏家具 |
| Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $214.8K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| LTS Steel Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $184.7K | 贱金属配件、非办公金属家具 |
| Gemini Catering Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $164.2K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| Somerville Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $157.4K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| Indra Hotels & Resorts Kandy PLC | 斯里兰卡 | 12 | $154.8K | 自动断路器、阀门龙头 |
| M Vista Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $139.2K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $75.0K | 非办公金属家具、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $8 |
| 2026-06-25 | 贱金属铰链 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | IMC Overseas Corporation | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 家具配件 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2026-06-25 | 手工磨刀石 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $15 |
| 2026-06-25 | 螺纹螺母 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2026-06-25 | 贱金属铰链 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $5 |
| 2026-06-25 | 贱金属铰链 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2026-06-25 | 钢制锁紧垫圈 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2026-06-25 | 贱金属铰链 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $5 |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 钢铁制非电器零件 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $420 |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $475 |
| 2026-06-19 | 钢铁制非电器零件 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $969 |
| 2026-06-19 | 贱金属配件 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $174 |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 贱金属配件 | Apexlink Pte. Ltd. | 新加坡 | $231 |