Schroder Fabrication Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCHRODER FABRICATION VIệT NAM

167
进口笔数
207
出口笔数
$818.3K
进口金额
$4.14M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
62
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-01进口 $64.3K · 5 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $36.0K · 3 笔2024-05进口 $9.1K · 9 笔出口 $84.9K · 4 笔2024-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-07进口 $8.1K · 3 笔出口 $69.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 6 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $142.2K · 6 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $262.6K · 19 笔2024-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $113.8K · 10 笔2024-12进口 $21.0K · 9 笔出口 $81.9K · 9 笔2025-01进口 $15.8K · 6 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-02进口 $31.9K · 8 笔出口 $72.5K · 4 笔2025-03进口 $19.4K · 6 笔出口 $133.0K · 6 笔2025-04进口 $17.7K · 5 笔出口 $206.1K · 11 笔2025-05进口 $21.0K · 5 笔出口 $259.3K · 9 笔2025-06进口 $145.8K · 6 笔出口 $94.5K · 3 笔2025-07进口 $13.8K · 8 笔出口 $142.4K · 7 笔2025-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $172.9K · 8 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $243.0K · 9 笔2025-10进口 $31.2K · 6 笔出口 $190.8K · 8 笔2025-11进口 $10.9K · 4 笔出口 $185.7K · 7 笔2025-12进口 $49.5K · 10 笔出口 $75.6K · 2 笔2026-01进口 $132.5K · 9 笔出口 $70.1K · 5 笔2026-02进口 $22.3K · 2 笔出口 $100.2K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $239.8K · 4 笔2026-04进口 $15.8K · 3 笔出口 $160.0K · 5 笔2026-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $45.6K · 2 笔2026-06进口 $21.0K · 9 笔出口 $43.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-01进口 $64.3K · 5 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $36.0K · 3 笔2024-05进口 $9.1K · 9 笔出口 $84.9K · 4 笔2024-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-07进口 $8.1K · 3 笔出口 $69.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 6 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $142.2K · 6 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $262.6K · 19 笔2024-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $113.8K · 10 笔2024-12进口 $21.0K · 9 笔出口 $81.9K · 9 笔2025-01进口 $15.8K · 6 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-02进口 $31.9K · 8 笔出口 $72.5K · 4 笔2025-03进口 $19.4K · 6 笔出口 $133.0K · 6 笔2025-04进口 $17.7K · 5 笔出口 $206.1K · 11 笔2025-05进口 $21.0K · 5 笔出口 $259.3K · 9 笔2025-06进口 $145.8K · 6 笔出口 $94.5K · 3 笔2025-07进口 $13.8K · 8 笔出口 $142.4K · 7 笔2025-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $172.9K · 8 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $243.0K · 9 笔2025-10进口 $31.2K · 6 笔出口 $190.8K · 8 笔2025-11进口 $10.9K · 4 笔出口 $185.7K · 7 笔2025-12进口 $49.5K · 10 笔出口 $75.6K · 2 笔2026-01进口 $132.5K · 9 笔出口 $70.1K · 5 笔2026-02进口 $22.3K · 2 笔出口 $100.2K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $239.8K · 4 笔2026-04进口 $15.8K · 3 笔出口 $160.0K · 5 笔2026-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $45.6K · 2 笔2026-06进口 $21.0K · 9 笔出口 $43.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316345498
企查查编码QVNU1G4B7N
成立日期2020-06-25
联系地址Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCHRODER FABRICATION VIỆT NAM
企业英文名称SCHRODER FABRICATION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02517308666
邮箱info@schroder-fab.com
官网www.schroder.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本306亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
732490钢铁卫浴器具
392690其他塑料制品
841430制冷压缩机
401693非泡沫橡胶密封件
830140其他金属锁
850519非金属永磁体
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
732410不锈钢洗涤槽
732690其他钢铁制品
730900钢制容器(>300升)
841850冷藏家具
732393不锈钢家用制品
841460通风罩
732490钢铁卫浴器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$680.0K
德国5$31.5K
美国10$26.2K
法国11$20.5K
日本9$15.3K
中国台湾7$12.6K
意大利5$12.2K
匈牙利4$5.5K
瑞士2$4.5K
丹麦2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国46$1.64M
新加坡97$1.11M
斯里兰卡15$309.4K
中国17$302.8K
柬埔寨12$290.1K
马尔代夫11$142.4K
中国香港6$142.1K
马来西亚3$62.0K
孟加拉国5$54.3K
文莱1$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd.中国21$118.7K阀门龙头、阀门零件
Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd.中国11$78.9K阀门龙头、非农用喷雾器具
Guangzhou BAP Co., Ltd.中国13$41.4K其他钢铁制品、非电烤炉
Almaco Group SAS法国11$38.7K阀门龙头、制冷压缩机
Dongguan Ucook Foodservice Co., Ltd.中国13$23.1K其他风扇、电热电阻器
Dongguan Ucook Foodservice Equipment Co., Ltd.中国9$21.8K电热器具零件、其他风扇
Monurs Co., Ltd.中国4$20.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Ningbo Iceage Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$16.1K铜合金管件、制冷压缩机
IMC Overseas Corporation日本9$15.3K其他塑料制品、其他塑料洁具
Fibox Ltd.韩国6$2.5K其他塑料制品、其他塑料建材

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almaco Group SAS法国46$1.64M贱金属配件、钢制容器(>300升)
Steel Industries Pte. Ltd.新加坡33$631.9K非办公金属家具、贱金属配件
Almaco Group SAS中国17$302.8K非办公金属家具、冷藏家具
Apexlink Pte. Ltd.新加坡23$214.8K非办公金属家具、贱金属配件
LTS Steel Industries Pte. Ltd.新加坡15$184.7K贱金属配件、非办公金属家具
Gemini Catering Equipment Pte. Ltd.新加坡15$164.2K非办公金属家具、贱金属配件
Somerville Pte. Ltd.新加坡7$157.4K非办公金属家具、贱金属配件
Indra Hotels & Resorts Kandy PLC斯里兰卡12$154.8K自动断路器、阀门龙头
M Vista Pte. Ltd.新加坡15$139.2K非办公金属家具、贱金属配件
Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd.新加坡9$75.0K非办公金属家具、冷藏家具

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25研磨粉/粒IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$8
2026-06-25贱金属铰链IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$2
2026-06-25其他塑料制品IMC Overseas Corporation日本$3.8K
2026-06-25家具配件IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$3
2026-06-25手工磨刀石IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$15
2026-06-25螺纹螺母IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$1
2026-06-25贱金属铰链IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$5
2026-06-25贱金属铰链IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$2
2026-06-25钢制锁紧垫圈IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$0
2026-06-25贱金属铰链IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$5

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19钢铁制非电器零件Apexlink Pte. Ltd.新加坡$3.7K
2026-06-19非办公金属家具Apexlink Pte. Ltd.新加坡$2.1K
2026-06-19非办公金属家具Apexlink Pte. Ltd.新加坡$420
2026-06-19非办公金属家具Apexlink Pte. Ltd.新加坡$2.3K
2026-06-19非办公金属家具Apexlink Pte. Ltd.新加坡$475
2026-06-19钢铁制非电器零件Apexlink Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-19非办公金属家具Apexlink Pte. Ltd.新加坡$969
2026-06-19贱金属配件Apexlink Pte. Ltd.新加坡$174
2026-06-19非办公金属家具Apexlink Pte. Ltd.新加坡$2.5K
2026-06-19贱金属配件Apexlink Pte. Ltd.新加坡$231

相关企业 · 同类产品

Schroder Fabrication Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →