Thien Phu Wood Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK Gỗ THIêN PHú
30
进口笔数
0
出口笔数
$800.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703029424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8MA71Y |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | B99 Oasis 1, Đường D33, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK GỖ THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B99 Oasis 1, Đường D33, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84905332857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 24 | $685.1K |
| 瑞典 | 2 | $63.3K |
| 智利 | 2 | $34.5K |
| 芬兰 | 2 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 11 | $328.2K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Sunny Link International Co., Ltd. | 新西兰 | 6 | $271.6K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Pan Pac Forest Products Ltd | 新西兰 | 5 | $67.8K | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| Sunny Link International Co., Ltd. | 芬兰 | 1 | $50.7K | 6mm以上松木 |
| SK Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $44.4K | 6mm以上松木 |
| SCA WOOD HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $11.3K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Luvian Saha Oy | 芬兰 | 1 | $9.7K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| WINSTONE PULP INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 6mm以上松木 |
| Stora Enso Oyj | 芬兰 | 1 | $8.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 6mm以上针叶木 | LUVIAN SAHA OY | 芬兰 | $9.7K |
| 2026-03-02 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $14.0K |
| 2025-12-13 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $13.8K |
| 2025-11-19 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $11.8K |
| 2025-07-24 | 松木厚板 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $14.0K |
| 2025-05-05 | 松木厚板 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $14.0K |
| 2024-10-10 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 新西兰 | $17.5K |
| 2024-10-10 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 新西兰 | $17.6K |
| 2024-09-06 | 松木厚板 | SK ENTERPRISE CO LTD | 新西兰 | $8.4K |
| 2024-09-06 | 松木厚板 | SK ENTERPRISE CO LTD | 新西兰 | $19.1K |