Minh Quan Technology Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Minh Quân
30
进口笔数
1
出口笔数
$101.3K
进口金额
$108
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-06-17
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102055544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9014FW2 |
| 成立日期 | 2006-10-23 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 97 Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 97 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842438534381 |
| 邮箱 | stdic@mail.viettel.vn |
| 传真 | 8534381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $36.8K |
| 瑞士 | 3 | $14.1K |
| 欧盟 | 5 | $11.9K |
| 美国 | 4 | $11.9K |
| 中国 | 2 | $7.3K |
| 土耳其 | 1 | $7.2K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
| 英国 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b22f9c3fb8e02bc903853fb0262f0352 | 10 | $38.8K | ||
| VinnoteK GmbH | 德国 | 3 | $16.2K | 20W以上固定电阻器、万用表 |
| Metrel d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 5 | $11.9K | 辐射检测仪器、记录式电表 |
| MOSTEC AG | 瑞士 | 2 | $8.6K | 记录式电表、塑纺容器 |
| Worldwide Electric Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 高压控制板、静止变流器 |
| Western Enterprises | 美国 | 2 | $5.2K | 减压阀、万用表 |
| Partech (Electronics) Ltd. | 英国 | 1 | $3.9K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Howa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料卷 |
| SNOW PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| PALMER-WAHL INSTRUMENTS INC. | 美国 | 1 | $1.6K | 测量仪器、组合测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metrel d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $108 | 可变电阻器、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $512 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $512 |
| 2026-03-11 | 液体流量计 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $631 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $992 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $22 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $118 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $194 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | SNOW PTE. LTD. | 意大利 | $143 |
| 2026-03-02 | 分析仪器 | PARTECH (ELECTRONICS) LTD | 英国 | $3.9K |
| 2025-12-08 | 电测仪表 | METREL D O O | 欧盟 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 记录式电表 | METREL D O O | 斯洛文尼亚 | $108 |