Minh Quan Technology Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Minh Quân

30
进口笔数
1
出口笔数
$101.3K
进口金额
$108
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-06-17
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108 · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108 · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102055544
企查查编码QVN9014FW2
成立日期2006-10-23
联系地址Số 36, ngõ 97 Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36, ngõ 97 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842438534381
邮箱stdic@mail.viettel.vn
传真8534381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
903039记录式电表
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
482340记录仪用印刷纸
902620压力测量仪
350699其他粘合剂≤1kg
391740塑料管件
630539非PP/PE纤维袋包
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
903039记录式电表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利11$36.8K
瑞士3$14.1K
欧盟5$11.9K
美国4$11.9K
中国2$7.3K
土耳其1$7.2K
日本2$4.7K
英国1$3.9K
德国1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b22f9c3fb8e02bc903853fb0262f035210$38.8K
VinnoteK GmbH德国3$16.2K20W以上固定电阻器、万用表
Metrel d.o.o.斯洛文尼亚5$11.9K辐射检测仪器、记录式电表
MOSTEC AG瑞士2$8.6K记录式电表、塑纺容器
Worldwide Electric Stock Co., Ltd.中国1$7.3K高压控制板、静止变流器
Western Enterprises美国2$5.2K减压阀、万用表
Partech (Electronics) Ltd.英国1$3.9K液体气体测量仪、分析仪器
Howa Co., Ltd.越南1$3.3K聚合物胶粘剂、自粘塑料卷
SNOW PTE. LTD.新加坡2$3.1K塑料管件、阀门龙头
PALMER-WAHL INSTRUMENTS INC.美国1$1.6K测量仪器、组合测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrel d.o.o.斯洛文尼亚1$108可变电阻器、记录式电表

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$512
2026-04-23阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$512
2026-03-11液体流量计SNOW PTE. LTD.意大利$631
2026-03-11阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$992
2026-03-11非泡沫橡胶密封件SNOW PTE. LTD.意大利$22
2026-03-11阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$118
2026-03-11阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$194
2026-03-11阀门龙头SNOW PTE. LTD.意大利$143
2026-03-02分析仪器PARTECH (ELECTRONICS) LTD英国$3.9K
2025-12-08电测仪表METREL D O O欧盟$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-17记录式电表METREL D O O斯洛文尼亚$108

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Technology Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →