Dang Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐằNG VINH
7
进口笔数
5
出口笔数
$250.9K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-07-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102045354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6067JPC |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | Lô A3-05, Đường số 10, Khu CL1 Làng Sen Việt Nam, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẰNG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3-05, Đường số 10, Khu CL1 Làng Sen Việt Nam, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945177648 |
| 邮箱 | phoebeluong178@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $250.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $250.9K | 聚合物胶粘剂、聚氨酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 5 | $6.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-10 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-10 | 聚合物胶粘剂 | Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $163 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 乙烯聚合物塑料 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-17 | 乙烯聚合物塑料 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $969 |
| 2025-05-13 | 乙烯聚合物塑料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $969 |
| 2024-09-18 | 乙烯聚合物塑料 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.0K |