Asia Technology Transfer & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Chuyển Giao Công Nghệ á Châu
25
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201260128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKW6GYW |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Số 583 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TECHNOLOGY TRANSFER AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 583 Ngô Gia Tự, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 02253828978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853221 | 固定钽电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.86M |
| 美国 | 9 | $1.65M |
| 英国 | 4 | $838.0K |
| 德国 | 1 | $197.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $49.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.4K |
| 韩国 | 1 | $116 |
| 日本 | 2 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 11 | $2.62M | 电力控制板、其他电子IC |
| Restech Group LLC | 新加坡 | 2 | $1.35M | 其他通信设备、音频放大器 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 新加坡 | 10 | $632.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Wuxi Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 未锻轧铝、塑料封口件 |
| Zhejiang Valiant Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他挂车、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 铝合金管 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $4.5K |
| 2025-12-15 | 铝合金管 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $12.6K |
| 2025-12-15 | 铝制管件 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 音频放大器 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $252.0K |
| 2025-12-11 | 其他通信设备 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $85.0K |
| 2025-12-11 | 音频放大器 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $17.2K |
| 2025-12-11 | 其他通信设备 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $174.2K |
| 2025-12-11 | 音频放大器 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $15.8K |
| 2025-12-11 | 其他通信设备 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $85.8K |
| 2025-12-11 | 其他通信设备 | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $235.6K |