Dien Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điền Tiến
7
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310987347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN786VMU6 |
| 成立日期 | 2011-07-13 |
| 联系地址 | 30/5/13 Đường số 3, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỀN TIẾN |
| 企业英文名称 | DIEN TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/9/3 Đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903670841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $12.9K |
| 中国台湾 | 3 | $3.4K |
| 中国 | 2 | $612 |
| 菲律宾 | 1 | $198 |
| 德国 | 2 | $159 |
| 泰国 | 1 | $112 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 2 | $12.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $3.3K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $881 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MAHR S.E.A. Co., Ltd. | 德国 | 1 | $158 | 测量仪器零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他电气开关 | SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-08-21 | 固定碳电阻 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 德国 | $1 |
| 2024-08-21 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $90 |
| 2024-08-21 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $67 |
| 2024-08-21 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2024-08-21 | 大功率晶体管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $12 |
| 2024-08-21 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $23 |
| 2024-08-21 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $59 |
| 2024-08-21 | 非LED二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 泰国 | $112 |
| 2024-08-21 | 非发光二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $49 |