Tien Phat Construction & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THA GLOBAL
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104978731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR81Y6D |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 19 khu Ao Xá, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THA GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 khu Ao Xá, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84966060083 |
| 邮箱 | cttvxdtienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.28M | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $341.0K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $16.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-27 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-19 | 钢铁脚手架支柱 | Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-19 | 非螺纹钢销 | Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-17 | 钢铁脚手架支柱 | Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-17 | 钢铁脚手架支柱 | Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-06-11 | 钢铁脚手架支柱 | Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-06-08 | 钢铁脚手架支柱 | Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-05 | 钢铁脚手架支柱 | Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-05-28 | 钢铁脚手架支柱 | Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |