Queviet Quangnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 男式针织大衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quê Việt - Quảng Nam
15
进口笔数
1
出口笔数
$40.6K
进口金额
$363
出口金额
2025-12-31
最近进口
2024-02-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000790443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP928YH3 |
| 成立日期 | 2010-12-23 |
| 联系地址 | Dự án Khu nghỉ dưỡng D'Evelyn beach, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÊ VIỆT - QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | QUEVIET - QUANGNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Dự án Khu nghỉ dưỡng D'Evelyn beach, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84987087828 |
| 官网 | www.quevietqnam.vn |
| 传真 | 0437680099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $34.8K |
| 新加坡 | 4 | $3.6K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
| 南非 | 1 | $375 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $363 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ki Bong Enterprises Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.2K | 棉制床品、棉制男式背心 |
| Uniprin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.1K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| The Le Ciel | 韩国 | 2 | $7.4K | 未印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Zeno Exhibition Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他手工工具、其他气泵 |
| Johnson Controls | 新加坡 | 4 | $1.7K | 其他电气设备、金属永磁体 |
| GCS Times Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他半导体介质、智能卡 |
| The World Luxury Awards | 南非 | 1 | $375 | 贱金属装饰品、贱金属相框 |
| Hermes | 俄罗斯 | 1 | $100 | 华夫饼威化饼、其他钢铁制品 |
| Quiari | 美国 | 1 | $50 | 蛋白浓缩物、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENK Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $363 | 轴承座、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 贱金属装饰品 | THE WORLD LUXURY AWARDS | 南非 | $375 |
| 2025-11-05 | 贱金属扣件 | UNIPRIN CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-10-11 | 明信片贺卡 | QUIARI | 美国 | $50 |
| 2024-07-04 | 金属钩环 | UNIPRIN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-07-04 | 金属钩环 | UNIPRIN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-05-08 | 皮革箱包 | ZENO EXHIBITION PTE LTD | 新加坡 | $712 |
| 2024-05-08 | 其他塑料制品 | ZENO EXHIBITION PTE LTD | 新加坡 | $294 |
| 2024-05-08 | 棉针织T恤及背心 | ZENO EXHIBITION PTE LTD | 新加坡 | $604 |
| 2024-05-08 | 其他金属锁 | ZENO EXHIBITION PTE LTD | 新加坡 | $867 |
| 2024-04-27 | 智能卡 | GCS TIMES GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 其他纤维纸板容器 | RENK KOREA CO LTD | 韩国 | $363 |