Vietnam I.T.C. Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần I.T.C Việt Nam
308
进口笔数
38
出口笔数
$7.81M
进口金额
$149.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103613713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUP6QY5 |
| 成立日期 | 2009-03-18 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 168, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN I.T.C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM I.T.C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 168, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842435188989 |
| 邮箱 | Sales@itcvn.com.vn |
| 传真 | +84245625552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 650610 | 安全帽 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $3.22M |
| 马来西亚 | 79 | $2.66M |
| 中国台湾 | 90 | $899.3K |
| 印度 | 69 | $679.7K |
| 泰国 | 51 | $140.1K |
| 美国 | 45 | $74.9K |
| 新加坡 | 8 | $26.7K |
| 越南 | 3 | $21.9K |
| 德国 | 7 | $17.5K |
| 斯里兰卡 | 3 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $94.4K |
| 印度 | 2 | $54.6K |
| 中国香港 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROGUARD SAFETY MANUFACTURING SDN. BHD. | 36 | $2.30M | 安全帽、其他塑料制品 | |
| Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.64M | 手动螺丝刀、不可调扳手 |
| Delta Plus Middle East FZE | 阿联酋 | 44 | $1.26M | 金属包头皮鞋、其他眼镜 |
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $960.0K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| ADELA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 18 | $518.2K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $219.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ngee Ming Shoe Manufacturers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $199.8K | 金属包头皮鞋、染色合成经编织物 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $186.2K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| ExcIA Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $135.9K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $38.1K | 其他塑料制品、金属包头皮鞋 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $54.6K | 信号装置零件、气体烟雾分析仪 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 5 | $8.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 5 | $5.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $5.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 硫酸、氨水 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-31 | 测量水准仪 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-07-31 | 测量水准仪 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $171 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $958 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $301 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $451 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $341 |
| 2026-07-31 | 测量水准仪 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $810 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非医用橡胶手套 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $545 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $207 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 金属包头皮鞋 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $114 |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $71 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $225 |
| 2026-07-31 | 防水踝靴 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $256 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 呼吸器具 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $339 |