Vietnam I.T.C. Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần I.T.C Việt Nam

308
进口笔数
38
出口笔数
$7.81M
进口金额
$149.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $180.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.3K · 8 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-07进口 $147.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.7K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $74.2K · 5 笔出口 $547 · 1 笔2024-12进口 $121.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $761.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 6 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-03进口 $283.7K · 11 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $429.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 2 笔出口 $753 · 1 笔2025-12进口 $79.1K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $235.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.7K · 11 笔出口 $546 · 1 笔2026-04进口 $245.5K · 9 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-05进口 $105.3K · 10 笔出口 $5.2K · 5 笔2026-06进口 $299.6K · 15 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-07进口 $490.0K · 13 笔出口 $45.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $180.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.3K · 8 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-07进口 $147.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.7K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $74.2K · 5 笔出口 $547 · 1 笔2024-12进口 $121.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $761.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 6 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-03进口 $283.7K · 11 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $429.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 2 笔出口 $753 · 1 笔2025-12进口 $79.1K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $235.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.7K · 11 笔出口 $546 · 1 笔2026-04进口 $245.5K · 9 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-05进口 $105.3K · 10 笔出口 $5.2K · 5 笔2026-06进口 $299.6K · 15 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-07进口 $490.0K · 13 笔出口 $45.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0103613713
企查查编码QVNNUP6QY5
成立日期2009-03-18
联系地址Số 41, ngõ 168, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN I.T.C VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM I.T.C JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 41, ngõ 168, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842435188989
邮箱Sales@itcvn.com.vn
传真+84245625552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
901720绘图仪器
901530测量水准仪
820412可调扳手
650610安全帽
900490其他眼镜
392690其他塑料制品
640340金属包头皮鞋

出口

HS 编码产品
902000呼吸器具
392690其他塑料制品
900490其他眼镜
401519非医用橡胶手套
640340金属包头皮鞋
630790其他纺织制品
611610塑胶涂层手套
621010毡呢无纺服装
382499其他化学制剂
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国176$3.22M
马来西亚79$2.66M
中国台湾90$899.3K
印度69$679.7K
泰国51$140.1K
美国45$74.9K
新加坡8$26.7K
越南3$21.9K
德国7$17.5K
斯里兰卡3$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$94.4K
印度2$54.6K
中国香港1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROGUARD SAFETY MANUFACTURING SDN. BHD.36$2.30M安全帽、其他塑料制品
Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡74$1.64M手动螺丝刀、不可调扳手
Delta Plus Middle East FZE阿联酋44$1.26M金属包头皮鞋、其他眼镜
Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$960.0K手工工具零件、其他电动手工具
ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾18$518.2K其他纺织制品、其他铝制品
Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd.中国9$219.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ngee Ming Shoe Manufacturers Sdn. Bhd.马来西亚8$199.8K金属包头皮鞋、染色合成经编织物
Honeywell Pte. Ltd.新加坡37$186.2K电力控制板、气体烟雾分析仪
ExcIA Resources Sdn. Bhd.马来西亚17$135.9K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.新加坡6$38.1K其他塑料制品、金属包头皮鞋

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell International (India) Private Ltd.印度2$54.6K信号装置零件、气体烟雾分析仪
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$52.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南5$8.9K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南5$5.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南1$5.4K合成纤维缝纫线、色织棉布
DKT Vina Co., Ltd.越南2$4.7K印刷电路、自粘塑料片
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南3$4.1K印刷电路、其他电子IC
Laird Vietnam Co., Ltd.越南1$3.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K硫酸、氨水
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K贱金属锁具零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31绘图仪器Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$5.4K
2026-07-31测量水准仪Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$184
2026-07-31测量水准仪Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$71
2026-07-31绘图仪器Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$171
2026-07-31绘图仪器Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$958
2026-07-31绘图仪器Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$301
2026-07-31绘图仪器Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$451
2026-07-31绘图仪器Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$341
2026-07-31测量水准仪Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.中国$91
2026-07-31塑料包装箱Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.美国$810

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非医用橡胶手套Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$545
2026-07-31其他塑料制品Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$207
2026-07-31其他眼镜Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$33
2026-07-31金属包头皮鞋Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$114
2026-07-31棉针织服装Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$2.0K
2026-07-31其他纺织制品Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$71
2026-07-31安全帽Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$225
2026-07-31防水踝靴Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$256
2026-07-31其他眼镜Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$1.2K
2026-07-31呼吸器具Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南$339

相关企业 · 同类产品

Vietnam I.T.C. Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →