Ecomama Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ECOMAMA
11
进口笔数
0
出口笔数
$152.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109692084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJSG77Y |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ECOMAMA |
| 企业英文名称 | ECOMAMA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84916223416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $152.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Ecomama Global Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | PVC地板/墙覆盖物、包装机械 |
| Anhui Furi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他橡塑机械、乙烯聚合物硬管 |
| Ningbo Yatakaka Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 塑料容器 |
| Guangxi Mingyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 汽车座椅零件、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他电动家用器具 | ECOMAMA GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $17.6K |
| 2024-03-27 | 包装机械 | ECOMAMA GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $15.9K |
| 2024-02-05 | 自粘塑料片 | YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-02-05 | 自粘塑料片 | YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-02-05 | 自粘塑料片 | YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-09 | 纸张切割机 | ANHUI FURI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-09 | 其他橡塑机械 | ANHUI FURI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-09 | 其他功能机器 | ANHUI FURI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-09 | 其他橡塑机械 | ANHUI FURI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $782 |
| 2023-08-15 | 自粘塑料片 | YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |