Ha Do Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,213 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Hà Đô
182
进口笔数
8,213
出口笔数
$175.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2024-12-09
最近进口
2025-11-05
最近出口
30
供应商数
173
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109640657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P2W83U |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 69, Đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LLTK |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501 tầng 5, số 2 ngõ 18, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84337792615 |
| 邮箱 | dichvuthongbao01368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 580810 | 编带 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 19 | $40.9K |
| 马达加斯加 | 8 | $27.5K |
| 马来西亚 | 20 | $23.9K |
| 韩国 | 19 | $15.7K |
| 土耳其 | 14 | $13.2K |
| 中国台湾 | 27 | $10.2K |
| 新加坡 | 21 | $8.9K |
| 新西兰 | 3 | $7.5K |
| 美国 | 11 | $3.7K |
| 印度 | 6 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,861 | $1.38M |
| 中国台湾 | 1,249 | $545.3K |
| 美国 | 1,076 | $542.6K |
| 日本 | 1,100 | $522.4K |
| 荷兰 | 658 | $447.9K |
| 澳大利亚 | 351 | $185.1K |
| 英国 | 354 | $181.9K |
| 捷克 | 208 | $123.4K |
| 中国香港 | 294 | $119.3K |
| 越南 | 199 | $97.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKC Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $21.6K | 其他鞋靴、棉质连衣裙 |
| LLC Andrievskyi Iurii Hryhorovych | 摩尔多瓦 | 20 | $19.8K | 天然橡胶、非织造标签 |
| Hansan Enterprise LLP | 俄罗斯 | 20 | $13.7K | 橡塑模具、天然橡胶 |
| LLC ANDRIEVSKYI IURII HRYHOROVYCH | 中国台湾 | 27 | $10.2K | 天然橡胶、人造纤维缝纫线 |
| SAMEVAH SARL | 马达加斯加 | 6 | $6.9K | 天然橡胶、人造纤维缝纫线 |
| LLC Andrievskyi Yurii Hryhorovych | 韩国 | 19 | $4.9K | 人造纤维缝纫线、聚酯短纤织物 |
| Hansan Enterprise LLP | 新加坡 | 8 | $4.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他塑料制品 |
| Andrievskyi Iurii Hryhorovych LLC | 美国 | 12 | $4.1K | 天然橡胶、人造纤维缝纫线 |
| LLC Andrievskyi Iurii Hryhorovych | 印度 | 5 | $1.1K | 人造纤维缝纫线、天然橡胶 |
| LLC ANDRIEVSKYI IURII HRYHOROVYCH | 中国香港 | 6 | $252 | 人造纤维缝纫线 |
下游采购商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1,378 | $1.12M | 制备面食、其他食品制剂 |
| ASL Global Trading Inc. | 美国 | 886 | $476.9K | 调味甜水、糖果 |
| Pilot Delivers | 荷兰 | 610 | $421.9K | 调味甜水、糖果 |
| New Asia Co., Ltd. | 日本 | 406 | $227.7K | 制备面食、糖果 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 306 | $151.8K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
| TT Meridian Ltd | 英国 | 242 | $137.0K | 糖果、制备面食 |
| Yun Feng International Express Co., Ltd. | 越南 | 401 | $135.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Oshung Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 353 | $112.6K | 制备面食、调味甜水 |
| NEW VICTORY INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | 186 | $73.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| NK General Partnership | 日本 | 239 | $68.4K | 制备面食、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 天然橡胶 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $105 |
| 2024-12-09 | 扣件及零件 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $350 |
| 2024-12-09 | 橡塑模具 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $750 |
| 2024-12-09 | 天然橡胶 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $84 |
| 2024-12-09 | 染色聚酯布 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2024-12-09 | 染色聚酯布 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2024-12-09 | 人造纤维缝纫线 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2024-12-09 | 扣件及零件 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2024-12-09 | 人造纤维缝纫线 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2024-12-09 | 橡塑模具 | YKC GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $750 |
出口(共 8,213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 调味甜水 | U Freight Philippines Inc. | 泰国 | $48 |
| 2025-11-05 | 咖啡提取物 | ASL GLOBAL TRADING INC | 美国 | $8 |
| 2025-11-05 | 糖果 | TRANSPORT GLOBAL MANAGEMENT EXPRESS INC | 菲律宾 | $68 |
| 2025-11-05 | 纺织面料鞋 | TRANSPORT GLOBAL MANAGEMENT EXPRESS INC | 菲律宾 | $20 |
| 2025-11-05 | 糖果 | ASL GLOBAL TRADING INC | 美国 | $263 |
| 2025-11-05 | 调味甜水 | TRANSPORT GLOBAL MANAGEMENT EXPRESS INC | 菲律宾 | $24 |
| 2025-11-05 | 纺织面料鞋 | ASL GLOBAL TRADING INC | 美国 | $30 |
| 2025-11-05 | 干绿豆 | CHOICE AVIATION SERVICES | 美国 | $100 |
| 2025-11-05 | 纺织面料鞋 | Transport Global Management Express Inc | 菲律宾 | $20 |
| 2025-11-05 | 调味甜水 | CHOICE AVIATION SERVICES | 美国 | $24 |