Ha Do Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,213 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Hà Đô

182
进口笔数
8,213
出口笔数
$175.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2024-12-09
最近进口
2025-11-05
最近出口
30
供应商数
173
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $772.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 123 笔2023-12进口 $20.8K · 3 笔出口 $37.0K · 12 笔2024-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60 · 1 笔出口 $30.6K · 15 笔2024-03进口 $2.0K · 4 笔出口 $157.7K · 69 笔2024-04进口 $7.2K · 8 笔出口 $310.4K · 180 笔2024-05进口 $7.7K · 8 笔出口 $128.7K · 79 笔2024-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-07进口 $954 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $610.2K · 1,312 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $772.2K · 1,699 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $695.3K · 1,580 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $705.6K · 1,507 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 1,437 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 195 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,69920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 123 笔2023-12进口 $20.8K · 3 笔出口 $37.0K · 12 笔2024-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60 · 1 笔出口 $30.6K · 15 笔2024-03进口 $2.0K · 4 笔出口 $157.7K · 69 笔2024-04进口 $7.2K · 8 笔出口 $310.4K · 180 笔2024-05进口 $7.7K · 8 笔出口 $128.7K · 79 笔2024-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-07进口 $954 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $610.2K · 1,312 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $772.2K · 1,699 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $695.3K · 1,580 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $705.6K · 1,507 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 1,437 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 195 笔

工商档案

企业注册号0109640657
企查查编码QVN6P2W83U
成立日期2021-05-20
联系地址Số 19, Ngõ 69, Đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LLTK
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 501 tầng 5, số 2 ngõ 18, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84337792615
邮箱dichvuthongbao01368@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540120人造纤维缝纫线
400129天然橡胶
960610扣件及零件
848071橡塑模具
551211聚酯短纤织物
580810编带
580790非织造标签
540752染色聚酯布
640590其他鞋靴
520959印花棉布>200克

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
071331干绿豆
170490糖果
190590其他食品制剂
190230制备面食
210111咖啡提取物
210390混合调味料
190219未煮意面
130231植物增稠剂
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯19$40.9K
马达加斯加8$27.5K
马来西亚20$23.9K
韩国19$15.7K
土耳其14$13.2K
中国台湾27$10.2K
新加坡21$8.9K
新西兰3$7.5K
美国11$3.7K
印度6$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,861$1.38M
中国台湾1,249$545.3K
美国1,076$542.6K
日本1,100$522.4K
荷兰658$447.9K
澳大利亚351$185.1K
英国354$181.9K
捷克208$123.4K
中国香港294$119.3K
越南199$97.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YKC Global Sdn. Bhd.马来西亚32$21.6K其他鞋靴、棉质连衣裙
LLC Andrievskyi Iurii Hryhorovych摩尔多瓦20$19.8K天然橡胶、非织造标签
Hansan Enterprise LLP俄罗斯20$13.7K橡塑模具、天然橡胶
LLC ANDRIEVSKYI IURII HRYHOROVYCH中国台湾27$10.2K天然橡胶、人造纤维缝纫线
SAMEVAH SARL马达加斯加6$6.9K天然橡胶、人造纤维缝纫线
LLC Andrievskyi Yurii Hryhorovych韩国19$4.9K人造纤维缝纫线、聚酯短纤织物
Hansan Enterprise LLP新加坡8$4.3K岩龙虾及海螯虾、其他塑料制品
Andrievskyi Iurii Hryhorovych LLC美国12$4.1K天然橡胶、人造纤维缝纫线
LLC Andrievskyi Iurii Hryhorovych印度5$1.1K人造纤维缝纫线、天然橡胶
LLC ANDRIEVSKYI IURII HRYHOROVYCH中国香港6$252人造纤维缝纫线

下游采购商(共 173)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe Logistics Co., Ltd.韩国1,378$1.12M制备面食、其他食品制剂
ASL Global Trading Inc.美国886$476.9K调味甜水、糖果
Pilot Delivers荷兰610$421.9K调味甜水、糖果
New Asia Co., Ltd.日本406$227.7K制备面食、糖果
Jin Chuan Air Contract Co., Ltd.越南306$151.8K纺织面料运动鞋、其他食品制剂
TT Meridian Ltd英国242$137.0K糖果、制备面食
Yun Feng International Express Co., Ltd.越南401$135.3K制备面食、其他食品制剂
Oshung Global Logistics Co., Ltd.韩国353$112.6K制备面食、调味甜水
NEW VICTORY INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港186$73.6K糖果、其他食品制剂
NK General Partnership日本239$68.4K制备面食、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09天然橡胶YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$105
2024-12-09扣件及零件YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$350
2024-12-09橡塑模具YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$750
2024-12-09天然橡胶YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$84
2024-12-09染色聚酯布YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$68
2024-12-09染色聚酯布YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$68
2024-12-09人造纤维缝纫线YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$11
2024-12-09扣件及零件YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$400
2024-12-09人造纤维缝纫线YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$11
2024-12-09橡塑模具YKC GLOBAL SDN BHD马来西亚$750

出口(共 8,213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05调味甜水U Freight Philippines Inc.泰国$48
2025-11-05咖啡提取物ASL GLOBAL TRADING INC美国$8
2025-11-05糖果TRANSPORT GLOBAL MANAGEMENT EXPRESS INC菲律宾$68
2025-11-05纺织面料鞋TRANSPORT GLOBAL MANAGEMENT EXPRESS INC菲律宾$20
2025-11-05糖果ASL GLOBAL TRADING INC美国$263
2025-11-05调味甜水TRANSPORT GLOBAL MANAGEMENT EXPRESS INC菲律宾$24
2025-11-05纺织面料鞋ASL GLOBAL TRADING INC美国$30
2025-11-05干绿豆CHOICE AVIATION SERVICES美国$100
2025-11-05纺织面料鞋Transport Global Management Express Inc菲律宾$20
2025-11-05调味甜水CHOICE AVIATION SERVICES美国$24

相关企业 · 同类产品

Ha Do Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →