NB Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NB LOGISTICS
1
进口笔数
22
出口笔数
$50.3K
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108570774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF250DUX |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Nhà số 5, ngõ 8C, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NB LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, ngõ 8C, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $455.3K |
| 比利时 | 1 | $303.9K |
| 土耳其 | 4 | $214.6K |
| 越南 | 5 | $207.8K |
| 立陶宛 | 2 | $82.9K |
| 伊朗 | 1 | $66.9K |
| 阿富汗 | 1 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 越南 | 1 | $50.3K | 未磨肉桂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | 4 | $432.5K | 未磨肉桂、整姜 |
| Emilio GmbH | 比利时 | 1 | $303.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Floriana Impex Ltd. | 越南 | 3 | $137.4K | 3公斤以上红茶、未磨肉桂 |
| Ceylon Gida Sos Hizmet Muhendislik Maden Otomotiv Hayvancilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $107.9K | 3公斤以上红茶 |
| Floriana Impex Ltd. | 立陶宛 | 2 | $82.9K | 3公斤以上红茶、未磨肉桂 |
| ERKA Import Export and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $68.0K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Ertugrul Ith Ihr Gum Ins Loj Danismanlik Madencilik Turiz San ve Tic | 伊朗 | 1 | $66.9K | 未磨肉桂 |
| Ferman Hirdavat Uluslararasi Nakliye Gida Insaat Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $38.8K | 3公斤以上红茶 |
| Ferman Hirdavat Uluslararasi Nakliye Gida Insaat Ticaret Ltd. Sti | 越南 | 1 | $38.3K | 3公斤以上红茶 |
| Kala Sepid Tarabar International Transport Co. | 越南 | 1 | $32.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 未磨肉桂 | CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-02 | 未磨肉桂 | CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 越南 | $25.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 未磨肉桂 | CAVDARCI AGRO GIDA NAKLIYAT ITHALAT IHRACAT VE TICARET LIMITED SIRKETI | — | $26.8K |
| 2026-02-23 | 未磨肉桂 | CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | — | $25.2K |
| 2026-01-23 | 3公斤以上红茶 | FERMAN HIRDAVAT ULUSLARARASI NAK GIDA INS. TIC. LTD. STI | — | $15.0K |
| 2026-01-23 | 3公斤以上红茶 | FERMAN HIRDAVAT ULUSLARARASI NAK GIDA INS. TIC. LTD. STI | — | $14.7K |
| 2025-12-19 | 3公斤以上绿茶 | Emilio GmbH | 比利时 | $303.9K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上红茶 | Ceylon Gida Sos Hizmet Muhendislik Maden Otomotiv Hayvancilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | $11.5K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上红茶 | CEYLON GIDA SOS HIZ MUH MADEN OTO HAY SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $46 |
| 2025-12-10 | 3公斤以上红茶 | CEYLON GIDA SOS HIZ MUH MADEN OTO HAY SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $36.7K |
| 2025-08-29 | 未磨肉桂 | Ertugrul Ith Ihr Gum Ins Loj Danismanlik Madencilik Turiz San ve Tic | 伊朗 | $66.9K |
| 2025-08-04 | 未磨肉桂 | INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $69.9K |