NB Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NB LOGISTICS

1
进口笔数
22
出口笔数
$50.3K
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108570774
企查查编码QVNF250DUX
成立日期2019-01-05
联系地址Nhà số 5, ngõ 8C, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NB LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 5, ngõ 8C, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090611未磨肉桂

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
090611未磨肉桂
090411整粒胡椒
0902203公斤以上绿茶
090961未碾磨香料籽
843880食品加工机械
850860无电机吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$50.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚5$455.3K
比利时1$303.9K
土耳其4$214.6K
越南5$207.8K
立陶宛2$82.9K
伊朗1$66.9K
阿富汗1$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI越南1$50.3K未磨肉桂

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDOHARVEST SPICE印度尼西亚4$432.5K未磨肉桂、整姜
Emilio GmbH比利时1$303.9K3公斤以上绿茶
Floriana Impex Ltd.越南3$137.4K3公斤以上红茶、未磨肉桂
Ceylon Gida Sos Hizmet Muhendislik Maden Otomotiv Hayvancilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti土耳其2$107.9K3公斤以上红茶
Floriana Impex Ltd.立陶宛2$82.9K3公斤以上红茶、未磨肉桂
ERKA Import Export and Trade Co., Ltd.土耳其1$68.0K未焙炒咖啡、整粒胡椒
Ertugrul Ith Ihr Gum Ins Loj Danismanlik Madencilik Turiz San ve Tic伊朗1$66.9K未磨肉桂
Ferman Hirdavat Uluslararasi Nakliye Gida Insaat Ticaret Ltd. Sti土耳其1$38.8K3公斤以上红茶
Ferman Hirdavat Uluslararasi Nakliye Gida Insaat Ticaret Ltd. Sti越南1$38.3K3公斤以上红茶
Kala Sepid Tarabar International Transport Co.越南1$32.1K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02未磨肉桂CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI越南$25.2K
2026-04-02未磨肉桂CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI越南$25.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11未磨肉桂CAVDARCI AGRO GIDA NAKLIYAT ITHALAT IHRACAT VE TICARET LIMITED SIRKETI—$26.8K
2026-02-23未磨肉桂CAVDARCI GROUP GIDA TEKS ITH IHR SAN VE TIC LTD STI—$25.2K
2026-01-233公斤以上红茶FERMAN HIRDAVAT ULUSLARARASI NAK GIDA INS. TIC. LTD. STI—$15.0K
2026-01-233公斤以上红茶FERMAN HIRDAVAT ULUSLARARASI NAK GIDA INS. TIC. LTD. STI—$14.7K
2025-12-193公斤以上绿茶Emilio GmbH比利时$303.9K
2025-12-103公斤以上红茶Ceylon Gida Sos Hizmet Muhendislik Maden Otomotiv Hayvancilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti土耳其$11.5K
2025-12-103公斤以上红茶CEYLON GIDA SOS HIZ MUH MADEN OTO HAY SAN VE TIC LTD STI土耳其$46
2025-12-103公斤以上红茶CEYLON GIDA SOS HIZ MUH MADEN OTO HAY SAN VE TIC LTD STI土耳其$36.7K
2025-08-29未磨肉桂Ertugrul Ith Ihr Gum Ins Loj Danismanlik Madencilik Turiz San ve Tic伊朗$66.9K
2025-08-04未磨肉桂INDOHARVEST SPICE印度尼西亚$69.9K

相关企业 · 同类产品

NB Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →