Tan Gia Huy Commercial & Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TâN GIA HUY
8
进口笔数
0
出口笔数
$118.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601136742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EN96DN |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Đội 14, Xã Yên Cường, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN GIA HUY |
| 企业英文名称 | TAN GIA HUY COMMERCIAL AND BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 14, Xã Yên Cường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02283965222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $118.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 6 | $98.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Winasa Ceramica | 印度 | 2 | $19.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.5K |
| 2025-10-23 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.7K |
| 2025-10-23 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $7.9K |
| 2025-10-23 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.6K |
| 2025-09-19 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $2.2K |
| 2025-09-19 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $4.3K |
| 2025-09-19 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $2.2K |
| 2025-09-19 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.5K |
| 2025-09-19 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.3K |
| 2025-06-23 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $153 |