MetaHaus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METAHAUS
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108821097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUNG66K |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Số nhà 35 V5A, khu đô thị Văn Phú, đường Văn Khê, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METAHAUS |
| 企业英文名称 | METAHAUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 V5A, khu đô thị Văn Phú, đường Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84904932668 |
| 邮箱 | lenamphuongts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $7.9K |
| 德国 | 2 | $7.1K |
| 中国 | 2 | $5.8K |
| 意大利 | 2 | $4.4K |
| 印度 | 1 | $448 |
| 英国 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heatcom Corp. | 丹麦 | 2 | $14.3K | 电热电阻器、其他电气开关 |
| Warmup GmbH | 德国 | 2 | $7.1K | 电力控制板、电加热装置 |
| Filmcutter S.p.A. | 意大利 | 2 | $4.4K | 人造纤维无纺布、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER S.P.A. | 意大利 | $112 |
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER S.P.A. | 意大利 | $154 |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | FILMCUTTER SPA | 意大利 | $35 |
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER SPA | 意大利 | $98 |
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER SPA | 意大利 | $134 |
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER S.P.A. | 意大利 | $1 |
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER SPA | 意大利 | $143 |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | FILMCUTTER S.P.A. | 中国 | $2 |
| 2025-12-16 | 电热电阻器 | FILMCUTTER S.P.A. | 意大利 | $1 |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | FILMCUTTER S.P.A. | 中国 | $1 |