ILSHIN HOHA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILSHIN HOHA
82
进口笔数
0
出口笔数
$524.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314164369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN085E5BV |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | 22/12 Đường Số 6, Khu Phố 5, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILSHIN HOHA |
| 企业英文名称 | ILSHIN HOHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/12 Đường Số 6, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84908052431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 511190 | 混纺粗梳毛织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $519.5K |
| 韩国 | 5 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Ririxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 76 | $512.1K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Ilshin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物 |
| Ilshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.8K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $559 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $559 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | CHANGSHU RIRIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $364 |