Phu An Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 人发制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM XNK PHú AN

48
进口笔数
0
出口笔数
$970.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $221.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $221.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701952937
企查查编码QVNXKE06PQ
成立日期2018-09-11
联系地址Số 60, Khu 3, đường Trần Quốc Tảng, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM XNK PHÚ AN
企业英文名称PHU AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60, Khu 3, đường Trần Quốc Tảng, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品
071239干杂蘑菇
210690其他食品制剂
121190药用植物
121299其他食用蔬菜
130190其他天然树脂
621290其他吊带制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯17$745.1K
巴基斯坦18$114.0K
印度尼西亚3$52.2K
尼泊尔2$30.5K
乌兹别克斯坦7$22.1K
泰国1$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OOO OLIMP.俄罗斯5$379.6K干杂蘑菇、其他含可可食品
OOO KRON俄罗斯3$143.5K干杂蘑菇
Qiwei Enterprises巴基斯坦13$88.4K人发制品、假发用加工毛发
LLC Olimp俄罗斯3$71.6K其他食品制剂、2升以下静止葡萄酒
OOO Stroyprom俄罗斯1$49.5K干杂蘑菇
PT BARATA CAHYA MANUNGGAL印度尼西亚2$34.0K塑料文具、混合调味料
UNIVERSAL RESOURCES (HK) COMPANY LTD中国香港1$28.0K其他食用蔬菜
Euro Trading International巴基斯坦4$15.0K人发制品、药用植物
DFI LLC乌兹别克斯坦3$15.0K人发制品
FDI LLC Fergana Qicheng乌兹别克斯坦3$2.1K人发制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30人发制品DFI LLC FERGANA QICHENG乌兹别克斯坦$5.0K
2024-10-30人发制品DFI LLC乌兹别克斯坦$5.0K
2024-10-25人发制品FDI LLC FERGANA QICHENG乌兹别克斯坦$700
2024-09-23干杂蘑菇OOO Stroyprom俄罗斯$49.5K
2024-09-06干杂蘑菇OOO KRON俄罗斯$48.6K
2024-08-24其他食品制剂LLC Stroyprom俄罗斯$20.5K
2024-08-05干杂蘑菇OOO KRON俄罗斯$48.2K
2024-08-02其他食品制剂LLC KRON俄罗斯$21.2K
2024-07-23干杂蘑菇OOO KRON俄罗斯$46.7K
2024-07-19其他吊带制品QIWEI ENTERPRISES巴基斯坦$11.4K

相关企业 · 同类产品

Phu An Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →