Phu An Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 人发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK PHú AN
48
进口笔数
0
出口笔数
$970.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701952937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKE06PQ |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Số 60, Khu 3, đường Trần Quốc Tảng, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, Khu 3, đường Trần Quốc Tảng, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $745.1K |
| 巴基斯坦 | 18 | $114.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $52.2K |
| 尼泊尔 | 2 | $30.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 7 | $22.1K |
| 泰国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO OLIMP. | 俄罗斯 | 5 | $379.6K | 干杂蘑菇、其他含可可食品 |
| OOO KRON | 俄罗斯 | 3 | $143.5K | 干杂蘑菇 |
| Qiwei Enterprises | 巴基斯坦 | 13 | $88.4K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| LLC Olimp | 俄罗斯 | 3 | $71.6K | 其他食品制剂、2升以下静止葡萄酒 |
| OOO Stroyprom | 俄罗斯 | 1 | $49.5K | 干杂蘑菇 |
| PT BARATA CAHYA MANUNGGAL | 印度尼西亚 | 2 | $34.0K | 塑料文具、混合调味料 |
| UNIVERSAL RESOURCES (HK) COMPANY LTD | 中国香港 | 1 | $28.0K | 其他食用蔬菜 |
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 4 | $15.0K | 人发制品、药用植物 |
| DFI LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $15.0K | 人发制品 |
| FDI LLC Fergana Qicheng | 乌兹别克斯坦 | 3 | $2.1K | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 人发制品 | DFI LLC FERGANA QICHENG | 乌兹别克斯坦 | $5.0K |
| 2024-10-30 | 人发制品 | DFI LLC | 乌兹别克斯坦 | $5.0K |
| 2024-10-25 | 人发制品 | FDI LLC FERGANA QICHENG | 乌兹别克斯坦 | $700 |
| 2024-09-23 | 干杂蘑菇 | OOO Stroyprom | 俄罗斯 | $49.5K |
| 2024-09-06 | 干杂蘑菇 | OOO KRON | 俄罗斯 | $48.6K |
| 2024-08-24 | 其他食品制剂 | LLC Stroyprom | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2024-08-05 | 干杂蘑菇 | OOO KRON | 俄罗斯 | $48.2K |
| 2024-08-02 | 其他食品制剂 | LLC KRON | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2024-07-23 | 干杂蘑菇 | OOO KRON | 俄罗斯 | $46.7K |
| 2024-07-19 | 其他吊带制品 | QIWEI ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $11.4K |