Masan MB One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 469 笔 · 主营 其他氨基酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Masan Mb
469
进口笔数
0
出口笔数
$30.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901738808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9MVP78 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Khu B, Khu công nghiệp Nam Cấm - Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Nghi Long, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASAN MB |
| 企业英文名称 | MASAN MB ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu công nghiệp Nam Cấm - Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 314 | $20.33M |
| 印度尼西亚 | 29 | $4.15M |
| 日本 | 41 | $2.99M |
| 丹麦 | 36 | $2.37M |
| 法国 | 12 | $449.0K |
| 泰国 | 2 | $279.0K |
| 意大利 | 7 | $72.6K |
| 新加坡 | 22 | $52.4K |
| 德国 | 6 | $36.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuanda Yongsheng Food & Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $5.88M | 甜玉米制品、其他加工蘑菇 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 25 | $3.78M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.29M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Ryoyu & Co., Ltd. | 日本 | 33 | $2.50M | 四氯乙烯、其他氨基酸 |
| KMC Kartoffelmelcentralen A/S | 丹麦 | 36 | $2.37M | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.26M | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 24 | $2.20M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.02M | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Linyi Wokang Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $102.3K | 辣椒粉、其他香料 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $51.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 灌装封口机 | FEYVAN PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $249.4K |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-23 | 其他氨基酸 | Hebei Harmony Amino Acid Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
| 2026-06-16 | 聚合物胶粘剂 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | $12.9K |
| 2026-06-10 | 混合蔬菜 | Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-06-04 | 其他蔬菜制品 | Shandong Yuanda Yongsheng Food & Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-06-04 | 甜玉米制品 | Shandong Yuanda Yongsheng Food & Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-06-04 | 其他氨基酸 | Hebei Harmony Amino Acid Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
| 2026-06-03 | 工业热交换器 | Huaer (Guangzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |