Toan My Logistics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN THươNG MạI TOàN Mỹ
14
进口笔数
0
出口笔数
$110.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316079221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A2FC95 |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | 69/5 Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN THƯƠNG MẠI TOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | TOAN MY LOGISTICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/5 Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84789452001 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $110.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.8K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Danyang Jiangbei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 齿轮及变速器、丙烯共聚物 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Henan Gutailang Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 干杂蘑菇、干香菇 |
| Gutian Songtian Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 干杂蘑菇 |
| Shantou Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 玩具模型、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 农用充气轮胎 | DANYANG JIANGBEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-02-09 | 贱金属装饰品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $18.6K |
| 2023-02-08 | 干杂蘑菇 | GUTIAN SONGTIAN FOODS CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-01-30 | 牙科理发椅 | SHANTOU JIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2023-01-30 | 刀具 | SHENZHEN SHENGTONGSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-01-30 | 牙科理发椅 | SHANTOU JIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-01-30 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN SHENGTONGSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $651 |
| 2023-01-30 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN SHENGTONGSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $527 |
| 2023-01-30 | 其他寝具 | SHENZHEN SHENGTONGSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $112 |
| 2023-01-30 | 贱金属脚轮 | SHANTOU JIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $24 |