IDC Group Corporation
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Idc
324
进口笔数
16
出口笔数
$82.91M
进口金额
$104.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-05
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100235622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAWVJE3 |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà N01-T2, Khu Ngoại Giao Đòan, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN IDC |
| 企业英文名称 | IDC GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1703, Tầng 17 Toà Heritage West Lake Office, 677 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 电话 | +842438388888 |
| 邮箱 | welcome@idc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 159 | $59.15M |
| 中国 | 270 | $22.71M |
| 越南 | 21 | $261.2K |
| 泰国 | 16 | $206.5K |
| 印度 | 9 | $193.3K |
| 新加坡 | 1 | $160.0K |
| 中国台湾 | 13 | $95.9K |
| 德国 | 9 | $85.2K |
| 冰岛 | 1 | $22.2K |
| 菲律宾 | 6 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $70.0K |
| 马来西亚 | 14 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 182 | $68.12M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| H3C Technologies Co., Ltd. | 越南 | 57 | $4.31M | 通信设备、静止变流器 |
| Nebulus Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.12M | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
| Dell Global B.V. Singapore Branch | 马来西亚 | 5 | $2.08M | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| Cyber Power Systems Inc. | 中国 | 26 | $1.15M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Sino Master International Trading Ltd. | 马来西亚 | 6 | $1.14M | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| Samudra Indo Logistics Pt | 西班牙 | 3 | $635.3K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| PT Dagang Asia Timur | 中国 | 3 | $103.5K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| Villeroy & Boch AG | 德国 | 9 | $85.2K | 瓷餐具、其他陶瓷洁具 |
| Best Power Equipments India Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $84.8K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 中国澳门 | 2 | $70.0K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
| Dell Global Business Center | 马来西亚 | 11 | $31.4K | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
| Dell Global Business Center | 马来西亚 | 3 | $3.2K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INJ INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $99.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INJ INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $45.9K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INJ INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $99.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INJ INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $45.9K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $100.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 10公斤以下便携电脑 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-02-05 | 10公斤以下便携电脑 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $565 |
| 2025-02-05 | 10公斤以下便携电脑 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $760 |
| 2024-11-21 | 通信设备 | DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 越南 | $24.2K |
| 2024-11-21 | 其他自动数据处理系统 | DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-11-21 | 通信设备 | DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-11-21 | 通信设备 | DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-11-21 | 通信设备 | DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-11-21 | 通信设备 | DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-10-16 | 10公斤以下便携电脑 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $1.1K |