IDC Group Corporation

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Idc

324
进口笔数
16
出口笔数
$82.91M
进口金额
$104.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-05
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $770.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 12 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $1.30M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.25M · 7 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-02进口 $408.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.53M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $496.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.52M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.63M · 5 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-11进口 $2.18M · 10 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-12进口 $2.57M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $725.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.64M · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $443.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $907.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $921.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.91M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.79M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.76M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.97M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.46M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $770.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 12 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $1.30M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.25M · 7 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-02进口 $408.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.53M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $496.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.52M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.63M · 5 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-11进口 $2.18M · 10 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-12进口 $2.57M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $725.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.64M · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $443.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $907.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $921.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.91M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.79M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.76M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.97M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.46M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100235622
企查查编码QVNJAWVJE3
成立日期2007-06-25
联系地址Tầng 4, Tòa nhà N01-T2, Khu Ngoại Giao Đòan, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN IDC
企业英文名称IDC GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Văn phòng 1703, Tầng 17 Toà Heritage West Lake Office, 677 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
电话+842438388888
邮箱welcome@idc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
850440静止变流器
851779通信设备零件
847160自动数据处理输入输出单元
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚159$59.15M
中国270$22.71M
越南21$261.2K
泰国16$206.5K
印度9$193.3K
新加坡1$160.0K
中国台湾13$95.9K
德国9$85.2K
冰岛1$22.2K
菲律宾6$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$70.0K
马来西亚14$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡182$68.12M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
H3C Technologies Co., Ltd.越南57$4.31M通信设备、静止变流器
Nebulus Pte. Ltd.新加坡10$2.12M含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器
Dell Global B.V. Singapore Branch马来西亚5$2.08M自动数据处理机处理部件、存储单元
Cyber Power Systems Inc.中国26$1.15M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Sino Master International Trading Ltd.马来西亚6$1.14M非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑
Samudra Indo Logistics Pt西班牙3$635.3K其他自动数据处理系统、存储单元
PT Dagang Asia Timur中国3$103.5K静止变流器、其他电视摄像机
Villeroy & Boch AG德国9$85.2K瓷餐具、其他陶瓷洁具
Best Power Equipments India Pvt. Ltd.印度6$84.8K静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD中国澳门2$70.0K存储单元、其他自动数据处理系统
Dell Global Business Center马来西亚11$31.4K处理器及控制器、10公斤以下便携电脑
Dell Global Business Center马来西亚3$3.2K10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他印刷品H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$5
2026-04-28其他印刷品H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$5
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备INJ INTERNATIONAL PTE LTD马来西亚$99.3K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备INJ INTERNATIONAL PTE LTD马来西亚$45.9K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备INJ INTERNATIONAL PTE LTD马来西亚$99.3K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备INJ INTERNATIONAL PTE LTD马来西亚$45.9K
2026-04-27通信设备零件H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$4.1K
2026-04-27通信设备H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$100.7K
2026-04-27通信设备H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$1.6K
2026-04-27通信设备H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$1.5K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-0510公斤以下便携电脑DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$1.0K
2025-02-0510公斤以下便携电脑DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$565
2025-02-0510公斤以下便携电脑DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$760
2024-11-21通信设备DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD越南$24.2K
2024-11-21其他自动数据处理系统DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD越南$9.5K
2024-11-21通信设备DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD越南$5.3K
2024-11-21通信设备DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD越南$12.8K
2024-11-21通信设备DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD越南$12.3K
2024-11-21通信设备DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD越南$5.9K
2024-10-1610公斤以下便携电脑DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

IDC Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →