HCMC Telecommunication Solution & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và GIảI PHáP VIễN THôNG HCMC

27
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $998 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $998 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314181999
企查查编码QVNXYUQ9X0
成立日期2017-01-05
联系地址150/16 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG HCMC
企业英文名称HCMC TELECOMMUNICATION SOLUTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/B15 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84934160049
邮箱hieunguyenqt1010@gmail.com
官网thietbivienthonghcmc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
851590焊接机零件
680421金刚石砂轮
903180其他测量仪器
851580其他焊接机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$34.8K
日本1$415

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & M INSTRUMENTS CO., LTD中国香港8$11.6K其他机器刀具、其他测量仪器
Shenzhen Xinyutong Optoelectronic Co., Ltd.中国7$10.1K金刚石砂轮、其他塑料片材
Zhejiang Guangsu Communication Technology Co., Ltd.中国5$5.3K其他机器刀具、焊接机零件
T&M Instruments Co., Ltd.中国1$2.5K电信仪器、焊接机零件
Beijing W F Technology Co. Ltd.中国香港2$2.4K其他测量仪器、其他机器刀具
ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$1.6K其他机器刀具、焊接机零件
Zhejiang Tribrer Communication Co., Ltd.中国1$1.3K电信仪器、其他测量仪器
GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$550其他焊接机、非自动电弧焊机

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他机器刀具T & M INSTRUMENTS CO LTD中国$465
2026-04-21其他机器刀具T & M INSTRUMENTS CO LTD中国$465
2026-04-20焊接机零件T & M INSTRUMENTS CO LTD中国$638
2026-04-20焊接机零件T & M INSTRUMENTS CO LTD中国$130
2026-04-20焊接机零件T & M INSTRUMENTS CO LTD中国$130
2026-04-20焊接机零件T & M INSTRUMENTS CO LTD中国$638
2026-01-20其他机器刀具ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$174
2026-01-20其他机器刀具ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$265
2026-01-20焊接机零件ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$270
2026-01-14金刚石砂轮SHENZHEN XINYUTONG OPTOELECTRONIC CO.,LTD中国$190

相关企业 · 同类产品

HCMC Telecommunication Solution & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →