HCMC Telecommunication Solution & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và GIảI PHáP VIễN THôNG HCMC
27
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314181999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYUQ9X0 |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 150/16 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG HCMC |
| 企业英文名称 | HCMC TELECOMMUNICATION SOLUTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/B15 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84934160049 |
| 邮箱 | hieunguyenqt1010@gmail.com |
| 官网 | thietbivienthonghcmc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $34.8K |
| 日本 | 1 | $415 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & M INSTRUMENTS CO., LTD | 中国香港 | 8 | $11.6K | 其他机器刀具、其他测量仪器 |
| Shenzhen Xinyutong Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.1K | 金刚石砂轮、其他塑料片材 |
| Zhejiang Guangsu Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.3K | 其他机器刀具、焊接机零件 |
| T&M Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 电信仪器、焊接机零件 |
| Beijing W F Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.4K | 其他测量仪器、其他机器刀具 |
| ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 其他机器刀具、焊接机零件 |
| Zhejiang Tribrer Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $550 | 其他焊接机、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | T & M INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-01-20 | 其他机器刀具 | ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-01-20 | 其他机器刀具 | ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-01-20 | 焊接机零件 | ZHEJIANG GUANGSU COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-01-14 | 金刚石砂轮 | SHENZHEN XINYUTONG OPTOELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $190 |