CEMACO Hanoi Scientific Technological Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 矿物加工机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT CEMACO Hà NộI

17
进口笔数
0
出口笔数
$54.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $277 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $277 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107000059
企查查编码QVNT26E6YK
成立日期2015-09-21
联系地址Số nhà 11, ngõ 116, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT CEMACO HÀ NỘI
企业英文名称CEMACO HA NOI SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C16-G1 Tập thể 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0912281461
邮箱hieunt73@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
901590测量设备零件
482320滤纸板
853690其他电路开关装置
902480非金属测试机
852990通信设备零件
853400印刷电路
854239其他电子IC
880710飞机螺旋桨
901600高精度天平

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$47.7K
美国3$2.9K
澳大利亚1$2.6K
爱沙尼亚1$586
德国2$583
中国台湾1$120

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$17.3K其他塑料制品、其他电气设备
Nanning Keda Instrument Co., Ltd.中国3$14.5K矿物加工机零件、滤纸板
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国2$12.3K非金属测试机、其他测量仪器
ESS Earth Sciences Pty Ltd澳大利亚1$2.6K测量仪器、测量设备零件
OTT Hydromet Corp.美国1$2.5K测量仪器、静止变流器
Nanchang Ruiji Trading Co., Ltd.中国1$2.3K飞机螺旋桨、750W-75kW直流电机
Nanjing Paichi Electronics Co., Ltd.中国1$1.4K通信设备零件、其他电视摄像机
FORECR OU爱沙尼亚1$628自动数据处理机处理部件、1000伏以下插头插座
OTT Hydromet Fellbach GmbH德国1$541测量仪器、带接头绝缘电线
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$277其他电路开关装置、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14矿物加工机零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.4K
2025-11-14矿物加工机零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.1K
2025-11-14滤纸板DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.8K
2025-11-12其他电子ICMOUSER ELECTRONICS INC美国$277
2025-09-04飞机螺旋桨NANCHANG RUIJI TRADING CO LTD中国$864
2025-09-04飞机螺旋桨NANCHANG RUIJI TRADING CO LTD中国$528
2025-09-04飞机螺旋桨NANCHANG RUIJI TRADING CO LTD中国$864
2025-08-14其他电路开关装置NANJING PAICHI ELEC CO LTD中国$20
2025-08-14通信设备零件NANJING PAICHI ELEC CO LTD中国$1.4K
2025-08-11其他电路开关装置FORECR OU德国$14

相关企业 · 同类产品

CEMACO Hanoi Scientific Technological Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →