CEMACO Hanoi Scientific Technological Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT CEMACO Hà NộI
17
进口笔数
0
出口笔数
$54.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107000059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT26E6YK |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 116, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT CEMACO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CEMACO HA NOI SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C16-G1 Tập thể 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0912281461 |
| 邮箱 | hieunt73@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 901600 | 高精度天平 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $47.7K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $586 |
| 德国 | 2 | $583 |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Nanning Keda Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 矿物加工机零件、滤纸板 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| ESS Earth Sciences Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
| OTT Hydromet Corp. | 美国 | 1 | $2.5K | 测量仪器、静止变流器 |
| Nanchang Ruiji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 飞机螺旋桨、750W-75kW直流电机 |
| Nanjing Paichi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| FORECR OU | 爱沙尼亚 | 1 | $628 | 自动数据处理机处理部件、1000伏以下插头插座 |
| OTT Hydromet Fellbach GmbH | 德国 | 1 | $541 | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $277 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 矿物加工机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-14 | 矿物加工机零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-14 | 滤纸板 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-12 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $277 |
| 2025-09-04 | 飞机螺旋桨 | NANCHANG RUIJI TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-09-04 | 飞机螺旋桨 | NANCHANG RUIJI TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-09-04 | 飞机螺旋桨 | NANCHANG RUIJI TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-08-14 | 其他电路开关装置 | NANJING PAICHI ELEC CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-14 | 通信设备零件 | NANJING PAICHI ELEC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-11 | 其他电路开关装置 | FORECR OU | 德国 | $14 |