Minh Thu Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT MINH THư
11
进口笔数
9
出口笔数
$41.5K
进口金额
$137.7K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2024-12-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801337439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4JRV8V |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Triều Dương, Xã Chi Lăng Nam, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT MINH THƯ |
| 企业英文名称 | MINH THU INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triều Dương, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989707204 |
| 邮箱 | Mayminhthu2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $26.9K |
| 中国 | 4 | $10.5K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $103.6K |
| 越南 | 2 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $26.9K | 其他服装配件、金属钩环 |
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 其他化纤织物、聚酯短纤织物 |
| GSNG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $103.6K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Yongyeon Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.0K | 印刷标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 染色合成针织布 | YONG YEON TEXTILE CO LTD | 中国 | $193 |
| 2024-10-14 | 染色合成针织布 | YONG YEON TEXTILE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-10-14 | 网眼薄纱织物 | YONG YEON TEXTILE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-10-14 | 人造纤维刺绣 | YONG YEON TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 橡塑浸渍纱线 | YONG YEON TEXTILE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-08-14 | 印刷标签 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $48 |
| 2024-08-14 | 其他拉链 | Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | $432 |
| 2024-08-14 | 聚酯机织物 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $478 |
| 2024-08-14 | 塑料纽扣 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $896 |
| 2024-08-14 | 针织服装零件 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $40 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 女式化纤裙 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2024-12-04 | 女式化纤服装 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-12-04 | 女式化纤裙 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-04 | 男式化纤大衣 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-09-24 | 化纤连衣裙 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-08-24 | 男式化纤大衣 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2023-08-24 | 男式化纤大衣 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2023-03-10 | 男式合成纤维裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-03-10 | 男式合成纤维裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2023-03-03 | 男式合成纤维裤 | YONG YEON TEXTILE CO., LTD | 韩国 | $521 |